Cùng học từ vựng qua 12 cung hoàng đạo tiếng Anh thú vị

Cung hoàng đạo là một trong những chủ đề chiêm tinh học thú vị đang được quan tâm bởi đông đảo các bạn trẻ trên khắp thế giới. Mỗi một cung hoàng đạo đều thể hiện những đặc điểm, tính cách và nét thu hút riêng biệt. Trong bài viết ngày hôm nay, chúng ta sẽ tận dụng cung hoàng đạo để học tiếng Anh. Bạn sẽ học những từ vựng nói về đặc điểm, tính cách qua các cung hoàng đạo tiếng Anh. Bạn cũng sẽ học được khá nhiều tính từ phục vụ cho giao tiếp tiếng Anh. Hãy bắt đầu nhé!

1. Nguồn gốc xuất hiện của các cung hoàng đạo 

Các cung hoàng đạo tiếng Anh là gì

Các cung hoàng đạo tiếng Anh là gì

Cung hoàng đạo tiếng Anh hay còn gọi là “horoscope sign” được sáng tạo ra bởi những nhà chiêm tinh học Babylon cổ đại. Theo các nhà chiêm tinh và thiên văn học, vòng tròn hoàng đạo là một vòng tròn 360 độ, được phân thành 12 nhánh. Theo đó, mỗi nhánh sẽ tương ứng với một cung hoàng đạo.

Các cung hoàng đạo được chia vào 4 nhóm nhân tố chính (tượng trưng cho 4 mùa trong 1 năm): lửa, nước, khí, đất. Cứ 3 cung sẽ thuộc 1 nhóm nhân tố.

Ngày nay, cung hoàng đạo được sử dụng để nói lên tính cách, đặc điểm nổi bật của mỗi người. Nó cũng được dùng để phân tích công việc phù hợp với những người thuộc nhóm cung hoàng đạo nhất định. Điều thú vị hơn là dựa vào cung hoàng đạo, người ta cũng có thể xem chuyện tình cảm và tình bạn. Những cung nào sẽ hợp với nhau, những cung nào sẽ khắc nhau. Bên cạnh đó, còn có cả tử vi cung hoàng đạo hàng tháng. Tháng đó bạn sẽ gặp điều gì, may mắn hay xui xẻo, công việc, tài chính ra sao, …

Vậy tháng sinh của bạn thuộc cung hoàng đạo nào? Bạn mang trong mình những đặc điểm, tính cách ra sao? Hãy khám phá tiếp trong những phần dưới đây nhé.

2. Ý nghĩa về tên gọi tiếng Anh của các cung hoàng đạo     

Ý nghĩa tên gọi của các cung hoàng đạo

Ý nghĩa tên gọi của các cung hoàng đạo

Như đã đề cập bên trên, vòng tròn hoàng đạo gồm 4 nhóm nhân tố chính, mỗi nhóm có 3 cung hoàng đạo. Cụ thể như sau:

  • Nhóm lửa (Fire): Bạch Dương, Sư Tử, Nhân Mã
  • Nhóm nước (Water): Cự Giải, Thiên Yết, Song Ngư
  • Nhóm khí (Air): Song Tử, Thiên Bình, Bảo Bình
  • Nhóm đất (Earth Signs): Kim Ngưu, Xử Nữ, Ma Kết.

Cùng đi sâu tìm hiểu mỗi cung hoàng đạo qua bảng chi tiết dưới đây nhé:

Tên các cung hoàng đạo tiếng Anh

Phiên âm

Ý nghĩa

Ngày tháng dương lịch

Ý nghĩa biểu tượng

Aquarius

/ə’kweəriəs/

Bảo Bình

20/1 – 19/2

Người mang bình nước

Pisces

/ˈpaɪ.siːz/

Song Ngư

20/2 – 20/3

Hai con cá bơi ngược chiều

Aries

/’eəri:z/

Bạch Dương

21/3 – 20/4

Con cừu đực với chiếc sừng dài

Taurus

/’tɔ:rəs/

Kim Ngưu

21/4 – 20/5

Cái đầu của con bò đực

Gemini

 /ˈdʒemənaɪ/

Song Tử

21/5 – 21/6

Cặp song sinh nam

Cancer

/’kænsə/

Cự Giải

22/6 – 22/7

Bộ càng cua đan vào nhau

Leo

/’li:ou/

Sư Tử

23/7 – 22/8

Đầu của sư tử

Virgo

/ˈvɜːrgəʊ/

Xử Nữ

23/8 – 22/9

Tượng trưng cho trinh nữ

Libra

/ˈliːbrə/

Thiên Bình

23/9 – 22/10

Cán cân công lý của nữ thần Astraea

Scorpio

/ˈskɔː.pi.əʊ/

 

Bọ cạp

23/10 – 21/11

Con bọ cạp

Sagittarius

/,sædʤi’teəriəs/

Nhân Mã

22/11 – 21/12

Xạ thủ

Capricorn

/’kæprikɔ:n/

Ma Kết

22/12 – 19/1

Con dê núi trong thần thoại Hy Lạp

3. Từ vựng về những đặc điểm, tính cách của các cung hoàng đạo tiếng Anh

Những tính cách đặc trưng của 12 cung hoàng đạo tiếng Anh

Những tính cách đặc trưng của 12 cung hoàng đạo tiếng Anh

Aquarius (Bảo Bình)

Positive traits (Những đặc điểm tốt)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Kind

/kaɪnd/

Tốt bụng

Loyal

/ˈlɔɪ.əl/

Chân thành

Reliable

/rɪˈlaɪ.ə.bəl/

Đáng tin cậy

Clever

/ˈklev.ər/

Thông minh

Friendly

/ˈfrend.li/

Thân thiện

Inventive

 /ɪnˈven.tɪv/

Có óc sáng tạo

Humanitarian

/hjuːˌmæn.ɪˈteə.ri.ən/

Nhân đạo

Well-organized

/ˌwelˈɔːɡənaɪzd/

Tổ chức tốt

Independent

 /ˌɪn.dɪˈpen.dənt/ 

Độc lập

 

Negative traits (Những đặc điểm tiêu cực)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Furious

/ˈfjʊə.ri.əs/

Nóng tính, giận dữ

Unpredictable

/ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.bəl/

Khó đoán

Rebellious

 /rɪˈbel.i.əs/

Cứng đầu

Detached

/dɪˈtætʃt/

Tách biệt

Sarcastic

/sɑːˈkæs.tɪk/

Mỉa mai, châm biếm

Pieces (Song Ngư)

Positive traits (Những đặc điểm tốt)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Sensitive

/ˈsen.sɪ.tɪv/

Nhạy cảm

Placid

/ˈplæs.ɪd/

Bình tĩnh, ôn hòa

Cheerful

/ˈtʃɪə.fəl/

Vui vẻ

Romantic

/rə’mæntik/

Lãng mạn

Warm-hearted

/ˌwɔːmˈhɑː.tɪd/

Hăng hái, nhiệt tình

Devoted

 /dɪˈvəʊ.tɪd/

Hết lòng

Compassionate

/kəmˈpæʃ.ən.ət/

Giàu lòng trắc ẩn

Sympathetic

/ˌsɪm.pəˈθet.ɪk/

Đồng cảm

Patient

/ˈpeɪ.ʃənt/

Kiên nhẫn, nhẫn nại

Imaginative

/ɪˈmædʒ.ɪ.nə.tɪv/

Giàu trí tưởng tượng

 

Negative traits (Những đặc điểm tiêu cực)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Dreamy

/ˈdriː.mi/

Mơ mộng, mơ hồ

Restless

 /ˈrest.ləs/

Bồn chồn

Lack of self-confidence

/læk/  /ˌselfˈkɒn.fɪ.dəns/

Thiếu tự tin

Indecisive

 /ˌɪn.dɪˈsaɪ.sɪv/

Lưỡng lự, do dự

Escapist

/ɪˈskeɪ.pɪst/

Thoát ly thực tế

Idealistic

 /ˌaɪ.dɪəˈlɪs.tɪk/

Duy tâm

Shy

/ʃaɪ/

Rụt rè, nhút nhát

Impractical

/ɪmˈpræk.tɪ.kəl/

Không thực tế

Lazy

/ˈleɪ.zi/

Lười biếng

 Aries (Bạch Dương)

Positive traits (Những đặc điểm tốt)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Courageous

 /kəˈreɪ.dʒəs/

Can đảm

Strength of will

 /streŋθ/

Ý chí cao

Industrious

/ɪnˈdʌs.tri.əs/

Siêng năng

Enterprising

 /ˈen.tə.praɪ.zɪŋ/

Gan dạ

Independent

/ˌɪn.dɪˈpen.dənt/

Độc lập

Optimistic

 /ˌɒp.tɪˈmɪs.tɪk/ 

Lạc quan

Ambitious

 /æmˈbɪʃ.əs/

Tham vọng

 

Negative traits (Những đặc điểm tiêu cực)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Moody

 /ˈmuː.di/

Buồn rầu

Impatient

/ɪmˈpeɪ.ʃənt/

Nóng nảy, thiếu kiên nhẫn

Violent-tempered

 /ˈvaɪə.lən – temp.əd/

Bực tức, cáu kỉnh

Pushy

/ˈpʊʃ.i/

Huynh hoang, tự cao

Taurus (Kim Ngưu)

Positive traits (Những đặc điểm tốt)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Self-confident

/ˌselfˈkɒn.fɪ.dənt/ 

Tự tin

Energetic

/ˌen.əˈdʒet.ɪk/

Đầy năng lượng

Tidy

/ˈtaɪ.di/

Gọn gang, ngăn nắp

Steadfast

/ˈsted.fɑːst/

Ổn định

Determined

/dɪˈtɜː.mɪnd/

Quả quyết, cương quyết

Practical

/ˈpræk.tɪ.kəl/

Thiết thực, có ích

 

Negative traits (Những đặc điểm tiêu cực)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Obstinate

 /ˈɒb.stɪ.nət/

Bướng bỉnh, cứng đầu

Unforgiving

 /ˌʌn.fəˈɡɪv.ɪŋ/

Không khoan dung

Excessive

/ekˈses.ɪv/

Qúa đáng

Possessive

 /pəˈzes.ɪv/

Tính chiếm hữu

Greedy

/ˈɡriː.di/

Tham lam

Materialistic

/məˌtɪə.ri.əˈlɪs.tɪk/

Thiên về vật chất

Jealous

/ˈdʒel.əs/

Hay ghen

Gemini (Song Tử)

Positive traits (Những đặc điểm tốt)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Skillfull

 /ˈskɪl.fəl/

Khéo léo

Humorous

/ˈhjuː.mə.rəs/

Hài hước

Persuasive

 /pəˈsweɪ.sɪv/

Có sức thuyết phục

Witty

 /ˈwɪt.i/

Sắc sảo, dí dỏm

Creative

 /kriˈeɪ.tɪv/

Sáng tạo

Eloquent

/ˈel.ə.kwənt/

Có tài hung biện

Curious

 /ˈkjʊə.ri.əs/

Tò mò, ham tìm hiểu

Social

 /ˈsəʊ.ʃəl/

Dễ gần

 

Negative traits (Những đặc điểm tiêu cực)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Nervous

/ˈnɜː.vəs/

Lo lắng, tức giận

Careless

/ˈkeə.ləs/

Cẩu thả

Impatient

/ɪmˈpeɪ.ʃənt/ 

Nóng nảy, thiếu kiên nhẫn

Tense

 /tens/

Căng thẳng, hồi hộp

Impulsive

/ɪmˈpʌl.sɪv/

Bốc đồng

Nosy

/ˈnəʊ.zi/

Qúa tò mò

Superficial

/ˌsuː.pəˈfɪʃ.əl/

Không sâu sắc

Cancer (Cự Giải)

Positive traits (Những đặc điểm tốt)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Reasonable

/ˈriː.zən.ə.bəl/

Biết điều, biết lẽ phải

Home-loving

/ˈhəʊmˌlʌv.ɪŋ/

Dành thời gian cho công việc và thú vui trong gia đình

Intuitive

/ɪnˈtʃuː.ɪ.tɪv/

Có trực giác

Nurturing

/ˈnɜː.tʃər/

Có tính quan tâm, chăm sóc

Frugal

 /ˈfruː.ɡəl/

Giản dị

Cautious

/ˈkɔː.ʃəs/ 

Cẩn thận

Protective

 /prəˈtek.tɪv/

Tính bảo vệ, che chở

Loving

/ˈlʌv.ɪŋ/

Đằm thắm

 

Negative traits (Những đặc điểm tiêu cực)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Irritable

/ˈɪr.ɪ.tə.bəl/

Dễ cáu

Domineering

 /ˌdɒm.ɪˈnɪə.rɪŋ/

Hống hách

Seft-pitying

/ˌselfˈpɪt.i.ɪŋ/

Tự thương hại

Possessive

/pəˈzes.ɪv/

Tính chiếm hữu

Moody

 /ˈmuː.di/

Buồn rầu

Leo (Sư Tử)

Positive traits (Những đặc điểm tốt)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Self-confident

 /ˌselfˈkɒn.fɪ.dənt/

Tự tin

Courageous

 /kəˈreɪ.dʒəs/

Can đảm

Aristocratic

/ˌær.ɪ.stəˈkræt.ɪk/

Qúy tộc, quý phái

Idealistic

 /ˌaɪ.dɪəˈlɪs.tɪk/

Duy tâm

Ambitious

/æmˈbɪʃ.əs/

Tham vọng

Generous

/ˈdʒen.ər.əs/

Rộng lượng

Playful

/ˈpleɪ.fəl/ 

Vui vẻ

Devoted

 /dɪˈvəʊ.tɪd/

Chân thành

 

Negative traits (Những đặc điểm tiêu cực)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Impulsive

/ɪmˈpʌl.sɪv/

Bốc đồng

Hedonistic

/ˌhed.ənˈɪs.tɪk/

Có xu hướng né tránh khổ đau

Bossy

 /ˈbɒs.i/

Hách dịch

Vain

 /veɪn/ 

Hảo huyền

Dogmatic

/dɒɡˈmæt.ɪk/

Độc đoán

Arrogant

/ˈær.ə.ɡənt/

Kiêu ngạo, ngạo mạn

Intolerant

/ɪnˈtɒl.ər.ənt/

Cố chấp

Virgo (Xử Nữ)

Positive traits (Những đặc điểm tốt)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Tidy

/ˈtaɪ.di/

Ngăn nắp

Industrious

 /ɪnˈdʌs.tri.əs/

Siêng năng

Calm

 /kɑːm/ 

Bình tĩnh

A keen intelligence

 /kiːn/  /ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/

Thông minh sắc sảo

Analytical

 /ˌæn.əˈlɪt.ɪ.kəl/

Óc phân tích

Precise

 /prɪˈsaɪs/

Tỉ mỉ, kỹ tính

Practical

/ˈpræk.tɪ.kəl/

Thực tế

Punctual

 /ˈpʌŋk.tʃu.əl/

Đúng giờ

Detail-oriented

 /ˈdiː.teɪlˌɔːr.i.en.t̬ɪd/

Chú ý đến chi tiết

 

Negative traits (Những đặc điểm tiêu cực)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Fault-finding

/fɒlt/ /ˈfaɪn.dɪŋ/ 

Hay phê phán

Materialistic

/məˌtɪə.ri.əˈlɪs.tɪk/ 

Vật chất

Picky

 /ˈpɪk.i/

Cầu kỳ

Inflexible

 /ɪnˈflek.sə.bəl/

Không linh hoạt

Perfectionist

/pəˈfek.ʃən.ɪst/

Cầu toàn

Indecisive

/ˌɪn.dɪˈsaɪ.sɪv/

Tính do dự, lưỡng lự

Nervous

 /ˈnɜː.vəs/

Hay lo lắng

Libra (Thiên Bình)

Positive traits (Những đặc điểm tốt)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

A feeling for beauty

/ˈfiː.lɪŋ/ /ˈbjuː.ti/ 

Yêu cái đẹp

Wise

/waɪz/

Khôn ngoan

Helpful

/ˈhelp.fəl/

Hay giúp đỡ

Diplomatic

/ˌdɪp.ləˈmæt.ɪk/ 

Có tài ngoại giao

Easygoing

 /ˌiː.ziˈɡəʊ.ɪŋ/

Thân thiện, dễ tính

Sociable

 /ˈsəʊ.ʃə.bəl/

Dễ gần

Well-balanced

/ˌwel ˈbæl.ənst/

Cư xử có chừng mực, đúng mực

Fair

/feər/

Công bằng

Charming

 /ˈtʃɑː.mɪŋ/

Quyến rũ

 

Negative traits (Những đặc điểm tiêu cực)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Erratic

/ɪˈræt.ɪk/

Cư xử thất thường

Indifferent

/ɪnˈdɪf.ər.ənt/

Thờ ơ, dửng dưng

Changeable

/ˈtʃeɪn.dʒə.bəl/

Dễ thay đổi

Unreliable

/ˌʌn.rɪˈlaɪə.bəl/

Không đáng tin cậy

Superficial

 /ˌsuː.pəˈfɪʃ.əl/

Không sâu sắc

Weak

 /wiːk/ 

Yếu đuối

Indecisive

/ˌɪn.dɪˈsaɪ.sɪv/

Hay do dự, lưỡng lự

Careless

 /ˈkeə.ləs/

Cẩu thả

Scorpio (Bọ Cạp)

Positive traits (Những đặc điểm tốt)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Inquiring mind

/ɪnˈkwaɪə.rɪŋ/  /maɪnd/

Có tinh thần học hỏi

Determined

/dɪˈtɜː.mɪnd/

Cương quyết, quả quyết

Industrious

 /ɪnˈdʌs.tri.əs/

Siêng năng

Passionate

 /ˈpæʃ.ən.ət/

Say mê, nồng nhiệt

Resourceful

/rɪˈzɔː.sfəl/ 

Tháo vát, có tài xoay xở

Focused

 /ˈfəʊ.kəst/

Tập trung

Observant

 /əbˈzɜː.vənt/

Tinh ý, hay quan sát

Powerful

 /ˈpaʊə.fəl/

Mạnh mẽ

Intuitive

 /ɪnˈtʃuː.ɪ.tɪv/

Có trực giác

 

Negative traits (Những đặc điểm tiêu cực)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Vindictive

/vɪnˈdɪk.tɪv/

Không khoan dung

Lacking self-control

 /ˈlæk.ɪŋ/  /ˌself.kənˈtrəʊl/

Thiếu kiểm soát

Compulsive

 /kəmˈpʌl.sɪv/

Có xu hướng ép buộc

Unforgiving

/ˌʌn.fəˈɡɪv.ɪŋ/

Tính không sẵn sàng tha thứ, không khoan dung

Manipulative

 /məˈnɪp.jə.lə.tɪv/

Mánh khóe

Suspicious

 /səˈspɪʃ.əs/

Đáng ngờ

Sagittarius (Nhân Mã)

Positive traits (Những đặc điểm tốt)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Openhearted

 /ˌəʊ.pənˈhɑː.tɪd/

Cởi mở

Charitable

 /ˈtʃær.ə.tə.bəl/

Khoan dung

Adventurous

 /ədˈven.tʃər.əs/

Tính phiêu lưu

Enterprising

 /ˈen.tə.praɪ.zɪŋ/

Gan dạ

Optimistic

/ˌɒp.tɪˈmɪs.tɪk/

Lạc quan

Straightforward

/ˌstreɪtˈfɔː.wəd/

Ngay thẳng

Honest

 /ˈɒn.ɪst/

Thật thà

Humorous

/ˈhjuː.mə.rəs/

Hài hước

 

Negative traits (Những đặc điểm tiêu cực)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Restless

/ˈrest.ləs/

Bồn chồn

Stubborn

 /ˈstʌb.ən/

Bướng bỉnh

Careless

/ˈkeə.ləs/

Cẩu thả

Irresponsible

/ˌɪr.ɪˈspɒn.sə.bəl/

Thiếu trách nhiệm

Superstitious

 /ˌsuː.pəˈstɪʃ.əs/

Mê tín dị đoan

Capricorn (Ma Kết)

Positive traits (Những đặc điểm tốt)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Responsible

/rɪˈspɒn.sə.bəl/

Có trách nhiệm

Persistent

 /pəˈsɪs.tənt/

Kiên trì

Disciplined

/ˈdɪs.ə.plɪnd/

Có kỷ luật

Serious

 /ˈsɪə.ri.əs/

Nghiêm túc

Shrewd

 /ʃruːd/

Thông minh, khôn ngoan

Determined

/dɪˈtɜː.mɪnd/

Quả quyết

Ambitious

/æmˈbɪʃ.əs/

Tham vọng

Trustworthy

/ˈtrʌstˌwɜː.ði/

Đáng tin cậy

Practical

/ˈpræk.tɪ.kəl/

Thực tế

 

Negative traits (Những đặc điểm tiêu cực)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Pessimistic

/ˌpes.ɪˈmɪs.tɪk/ 

Bi quan

Conservative

/kənˈsɜː.və.tɪv/

Bảo thủ

Shy

/ʃaɪ/

Rụt rè, nhút nhát

Hard-hearted

 /ˌhɑːdˈhɑː.tɪd/

Lòng dạ sắt đá

Obstinate

 /ˈɒb.stɪ.nət/

Bướng bỉnh, cứng đầu

Over-cautious

/ˈəʊ.vər/  /ˈkɔː.ʃəs/ 

Quá thận trọng

Taciturn

 /ˈtæs.ɪ.tɜːn/

Ít nói, không cởi mở

Vậy là chắc hẳn bạn đã học được không ít các từ vựng chỉ tính cách, đặc điểm thông qua cung hoàng đạo tiếng Anh rồi đúng không? Đâu là những tính cách bạn đang sở hữu. Hãy tập giới thiệu về đặc điểm tính cách của bản thân bằng việc sử dụng những từ vựng bên trên nhé. Ngoài ra, nếu bạn muốn xem chi tiết mô tả của mỗi cung hoàng đạo tiếng Anh, hãy truy cập vào đây nhé. 

Học thêm nhiều kiến thức tiếng Anh tại thư viện tiếng Anh của  Language Link Academic.

Xem thêm:

Khám phá các từ vựng tiếng Anh về Cơ thể người

72 tính từ tiếng Anh miêu tả tính cách

 

 

 

Tải xuống MIỄN PHÍ ngay
Bộ tài liệu học tốt tiếng Anh độc quyền của Language Link Academic (cập nhật 2020)!

Kiểm tra tiếng Anh miễn phí ngay cùng chuyên gia khảo thí đến từ Anh Quốc
& nhận những phần quà hấp dẫn!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Tìm hiểu về cấu trúc not until

It was not until và cấu trúc đảo ngữ trong tiếng Anh

Thư viện tiếng Anh 07.12.2022

Khi nào thì nên ử dụng “not until” trong một câu Nếu nó được đặt ở đầu câu, thì có cần phải đảo ngữ mệnh [...]
Tìm hiểu về cụm từ result in trong tiếng Anh

Cách sử dụng result in và một số cụm từ đồng nghĩa khác

Thư viện tiếng Anh 07.12.2022

Re ult in là một trong những cụm động từ cơ bản, được ử dụng nhiều trong giao tiếp tiếng Anh Tuy nhiên, nhiều [...]
Tìm hiểu về trật tự tính từ trong tiếng Anh

Thấm nhuần quy tắc ghi nhớ trật tự tính từ đơn giản nhất

Thư viện tiếng Anh 07.12.2022

Tính từ đứng trước danh từ (Adj + Noun) là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản mà chắc hẳn ai cũng biết Tuy nhiên, [...]
Previous Next

Đăng ký tư vấn ngay!