Đừng mãi nói “No”! – Cách nói không trong tiếng Anh

Bạn muốn từ chối một cuộc vui vì bận lịch trình công việc?
Bạn muốn từ chối tham gia vào một dự án mà bạn không hứng thú?
Bạn muốn phủ nhận những tin đồn thất thiệt liên quan đến bản thân?

Trong những tình huống xảy ra hằng ngày đó, bạn sẽ lại nói không bằng cách “say no” phải không? Nhưng, “No” trong nhiều trường hợp không thể diễn đạt đầy đủ ý của người nói, hay bị coi là thiếu lịch sự, cộc lốc trong giao tiếp. Hãy cùng Language Link Academic khám phá nhiều cách nói không trong tiếng Anh hay ho và hữu dụng trong bài viết hôm nay.

1. Những cụm từ thay thế cho “No”

Có nhiều cách nói không trong tiếng Anh hơn bạn tưởng. Trước tiên, hãy tìm hiểu những cụm từ thay thế cho “No” trước đã nhé.

Nope

Không – Dùng chủ yếu trong giao tiếp, với sắc thái gần gũi, thân thiện, thường sử dụng khi giao tiếp với người thân quen

No way

Không đời nào – Dùng để phủ nhận hoàn toàn, không đồng ý mạnh mẽ hoặc diễn tả sắc thái ngạc nhiên

Veto

Không đồng ý, tôi ngăn cấm – Dùng để diễn tả sự không đồng tình của cấp trên, hoặc trong đóng dấu từ chối

Out of question

Lạc đề, không liên quan, không xem xét, không thể – Diễn tả sự không đồng tình, thường được dùng trong các buổi thảo luận, đánh giá ý kiến, đưa ra quan điểm

Thumbs down

Bác bỏ, không đồng tình – Thường được dùng trong văn viết, xuất phát từ hình ảnh ngón cái hướng xuống

Pigs might fly/ Pigs have wings

Không thể tin được, một việc khó có thể xảy ra – Đây là một thành ngữ (idioms) trong tiếng Anh

Under no circumstances

Không bao giờ, không thể – Phủ nhận, bác bỏ hoàn toàn, với ý nghĩa dù hoàn cảnh nào cũng không thể xảy ra

 Not on your life

Không liên quan đến tôi – Thể hiện thái độ bàng quang trước lời đề nghị, xin giúp đỡ của người khác, hoặc thái độ thờ ơ, lưỡng lự

Not a cat (in hell)’s chance

Không đời nào – Từ chối thẳng thừng, nhấn mạnh sắc thái phủ định

A fat chance (of something/doing something)

Không tin, không thể nào, ít có khả năng, không có cơ hội – Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, không thể tin được vào điều nghe thấy, nhìn thấy. Ngoài ra, cụm từ này còn dùng với sắc thái mỉa mai.

Unfortunately not

Không – Từ chối lịch sự, còn thể hiện sự tiếc nuối, có cân nhắc lựa chọn trước khi trả lời của người nói

Maybe another time

Có thể vào lúc khác – Từ chối lịch sự

Not this time

Không phải vào lúc này – Từ chối dứt khoát, vì lý do bận rộn

2. Những cách từ chối khéo léo

Để thể hiện sự không tán đồng, không đồng tình, hãy áp dụng những cách nói không trong tiếng Anh dưới đây.

The idea sounds great! It’s just that _______.

Ý tưởng này rất tuyệt, nhưng chỉ là _______.

We appreciate the offer, however _______.

Chúng tôi đánh giá cao đề nghị đó, tuy nhiên _______.

Sounds great, but I can’t commit.

Rất hay, nhưng tôi không thể đồng ý/cam kết.

I’m not able to make that time.

Tôi không thể làm trong khoảng thời gian này.

No thank you, but it sounds lovely.

Không, cảm ơn bạn, nhưng nó rất đáng yêu/rất tuyệt/rất hay.

Thanks for thinking of me but I can’t.

Cảm ơn vì đã nghĩ đến tôi nhưng tôi không thể.

I’m not really into it, but thanks for asking.

Tôi không thực sự hứng thú với nó, nhưng cảm ơn bạn đã đề nghị/ giới thiệu với tôi.

Sadly I have something else.

Thật tiếc, tôi đang sử dụng một cái khác mất rồi.

I wish there were two of me.

Tôi ước rằng tôi có thể phân thân ra làm hai.

I’m honored, but I can’t.

Tôi rất biết ơn, nhưng tiếc rằng tôi không thể.

Not now, but another time.

Không phải bây giờ, nhưng có thể vào một thời điểm khác.

Apologies, but I can’t make it.

Xin lỗi nhưng tôi không thể làm điều đó.

I’d love to help, but right now, I’m too busy.

Tôi rất muốn giúp bạn, nhưng bây giờ tôi đang quá bận.

I’m awfully sorry I have to refuse such an offer, but _______.

Tôi thực sự xin lỗi, tôi phải từ chối một đề nghị hay như vậy, nhưng _______.

What a pity. I’ll be abroad then.

Tiếc quá, nhưng tôi sẽ đi nước ngoài khi đó.

I wish I could come, but unfortunately _______.

Tôi ước rằng tôi có thể đến, nhưng không may mắn rằng _______.

I’m sorry, I’ll help another time, but I can’t today.

Tôi xin lỗi, tôi sẽ giúp bạn vào dịp khác, nhưng tôi không thể vào ngày hôm nay.

3. Lưu ý khi nói không trong tiếng Anh

Dân gian có câu “Lời nói chẳng mất tiền mua – Lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau”. Vì thế, từ chối lịch sự để đôi bên đều vui vẻ, hài lòng về cuộc trao đổi rất quan trọng. Đặc biệt là trong các buổi thảo luận, thuyết trình, đề xuất ý tưởng, làm việc nhóm. Để “say no” một cách lịch sự, hãy lưu ý những điểm cốt yếu dưới đây:

  • Cân nhắc và xem xét kỹ lưỡng trước khi ra quyết định – “Let me think about it.”: Hành động dành thời gian suy nghĩ, cân nhắc về đề nghị, ý tưởng trước khi từ chối, giúp cho đối phương cảm thấy được tôn trọng, được lắng nghe.
  • Khen trước, từ chối sau và đưa ra lý do rõ ràng- “The idea sounds great! It’s just that…”: Lời khen sẽ giúp sự từ chối nhẹ nhàng và lịch sự hơn. Còn những lý do sẽ giúp lời từ chối của bạn thuyết phục, mang tính chất đóng góp và dễ chấp nhận hơn với đối phương.
  • Mở ra cơ hội trong tương lai – “I can’t today. How about…?”: Đây là cách thể hiện sự nhiệt tình, mong muốn được tìm hiểu thực sự, dành toàn bộ sự tập trung lắng nghe đề nghị, ý tưởng nào đó
  • Thẳng thắn – “I’m sorry, but I can’t.”: Khi bạn thực sự không có hứng thú với những lời đề nghị, thẳng thắn nói không là câu trả lời tốt nhất.

Bạn thấy đó, có rất nhiều cách nói không trong tiếng Anh – đừng chỉ mãi nói “No” khi cần nói không. Tiếng Anh giao tiếp rất đa dạng, với nhiều sắc thái và cách diễn đạt khác nhau, ứng với những tình huống muôn màu hằng ngày trong đời sống và công việc. Với khóa học Tiếng Anh Giao tiếp Chuyên nghiệp từ Language Link Academic, bạn sẽ được tiếp cận với tiếng Anh theo hướng chuyên nghiệp, bài bản, và hiệu quả nhất. 100% giáo viên người nước ngoài có chuyên môn sư phạm, và phương pháp học tương tác, giáo trình độc quyền sẽ giúp bạn có kỹ năng giao tiếp toàn diện nhất.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Học IELTS 5.0 mất bao lâu?

Học IELTS 5.0 mất bao lâu? Tiêu chí và lộ trình chinh phục band 5.0

Sinh viên & người đi làm 21.08.2019

“Học IELTS 50 mất bao lâu” Đây là câu hỏi mà rất nhiều “ ĩ tử” ôn thi IELTS, đặc biệt là các bạn mới bắt [...]
Từ vựng IELTS là một nhân tố quan trọng giúp nâng điểm trong bài thi

Từ vựng IELTS Writing Task 1 từ A-Z giúp bạn “xử đẹp” mọi đề bài

Sinh viên & người đi làm 21.08.2019

Phần đầu tiên của một bài thi IELTS Writing bắt đầu bằng phần mô tả ố liệu Đây được đánh giá là một trong [...]

Từ Vựng IELTS Writing Task 2 Đáp Ứng Mọi Chủ Đề

Sinh viên & người đi làm 20.08.2019

Nếu như IELTS Writing Ta k 1 có ự khác biệt về dạng đề giữa IELTS Academic & General Training, thì IELTS Writing Ta k 2 lại [...]

BÌNH LUẬN

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *