“Tuyệt chiêu” giúp bạn làm chủ từ vựng tiếng Anh về gia đình

Từ vựng tiếng Anh về gia đình là một trong những chủ điểm quen thuộc, gần gũi và cơ bản nhất với học sinh. Tuy nhiên, đa số vốn từ vựng của các bạn chỉ dừng lại ở những từ và cụm từ đơn giản, những danh xưng thường ngày mà vẫn chưa có sự mở rộng hay hệ thống. Trong bài viết hôm nay, Language Link Academic xin gửi đến bạn tuyển tập từ vựng tiếng Anh về gia đình, cùng những định hướng để bạn trau dồi từ vựng hiệu quả.

1. Học từ vựng thế nào để thuộc nhanh, nhớ lâu?

Đây là một câu hỏi mà nhiều bạn học sinh tự đặt ra cho bản thân trong quá trình học tiếng Anh. Trong các phương pháp học thuộc từ vựng hiệu quả được khuyên dùng, phương pháp học theo câu, đoạn văn được đánh giá cao. Với phương pháp này, bạn vừa có thể học từ vựng, học cách dùng từ vựng đó trong các ngữ cảnh cụ thể cũng như cách kết hợp từ vựng với nhiều từ khác.  Bạn có thể “sáng tạo” một đoạn văn với nội dung thú vị, ấn tượng để dễ dàng ghi nhớ lâu hơn. Ngoài ra, bạn cũng có thể thử nghiệm một số phương pháp khác để học từ vựng như: viết từ vựng nhiều lần, sử dụng thẻ từ vựng, học từ vựng theo cách phát âm hay thậm chí học bằng các trò chơi… và lựa chọn cho mình phương pháp phù hợp nhất.

Tham khảo: 5 game học tiếng Anh dành cho học sinh tiểu học

Lưu ý thứ hai để bạn có thể ghi nhớ từ vựng thật lâu là hãy hệ thống và học từ vựng theo chủ đề. Trong chủ đề lớn, hãy chia từ vựng thành các chủ đề nhỏ hơn. Cách học từ vựng theo hệ thống này sẽ giúp bạn dễ dàng tư duy cách diễn đạt khi viết bài văn tiếng Anh hay giao tiếp thường ngày. Đa số các bạn học sinh thường học từ vựng tổng hợp, bắt gặp từ mới nào là học từ mới đó, mà quên đi việc hệ thống, đưa từ vựng về các chủ đề lớn, nhỏ khác nhau. Và kết quả là, khi cần sử dụng đến từ vựng đó, bạn không thể hoặc mất rất nhiều thời gian để nhớ ra

Tham khảo:

Bộ ba chủ đề từ vựng giúp bé lớp 1 tiến bộ cực nhanh

Bộ 7 chủ đề từ vựng học sinh lớp 2 không thể bỏ qua

7 phương pháp dạy từ vựng cho trẻ lớp 3 hiệu quả

Bộ sáu chủ đề từ vựng cực hay cho các bạn lớp 4

Cập nhật từ vựng tiếng Anh lớp 5 mới nhất

Ví dụ về phương pháp học từ vựng bằng cách đặt câu với Từ vựng tiếng Anh về chủ đề gia đình kèm nghĩa và ví dụ minh họa:

Từ vựngÝ nghĩaVí dụ
close-knit family (n)gia đình đoàn kếtWe’re a pretty close – knit family, we tend to talk each other everyday.
relatives (n)họ hàngI don’t know a lot of my relatives, we live far away from each other.
only/eldest/middle child (n)con một/con cả/con thứI’m an only child and I think because of that I have a closer relationship with my mother than some other children do.
separated/divorced (a)chia tay/ly hônIn fact, my parents are divorced and I was brought up by my mother
step/half brother (sister) (n)anh (chị) em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác chaI guess I’m close to my step brother just because we’re almost same age.

2. Tuyển tập từ vựng tiếng Anh về gia đình

Bạn đã biết cách học từ vựng hiệu quả? Bây giờ, hãy cùng Language Link Academic khám phá kho từ vựng tiếng Anh về gia đình ngay thôi!

từ vựng tiếng Anh về gia đình

Gia đình tổng thống Donald Trump

a/ Các loại hình gia đình

nuclear family (n): gia đình hạt nhân (có một, hoặc hai thế hệ )immediate family (n): gia đình trực tiếp (gia đình theo quy định của pháp luật)
extended family (n): gia đình mở rộng (có từ ba thế hệ trở lên).step family (n): gia đình có bố/mẹ kế
foster family (n): gia đình có con nuôi 

b/ Các thành viên trong gia đình

offspring (n): trẻ con, trẻ nhỏyounger brother/sister (n): em trai/em gáisibling (n): anh chị em ruột
twins (n): cặp song sinhelder sister/brother (n): chị gái/anh traispouse (n): vợ/chồng
newborn baby (n): trẻ sơ sinhgrandparents (n): ông bàfather/mother-in-law (n): bố/mẹ của chồng/vợ
 grandchildren (n): cháu (con của con mình)son/daugher-in-law (n): con rể/con dâu

 

từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình 3

Gia đình nhỏ đáng yêu của diễn viên Blake Lively và “Deadpool” (Ryan Reynolds)

c/ Các từ vựng liên quan đến họ hàng và con nuôi

nephew (n): cháu trai (con của anh/chị)niece (n): cháu gái (con của anh/chị)cousin (n): anh/em họ
close relatives (n): những người họ hàng gầndistant relatives (n): những người họ hàng xakin (n): thân nhân
adopted son/daughter (n): con trai/gai nuôistep father/mother (n): bố/mẹ kếfoster father/mother (n): bố mẹ nuôi
orphan (n): trẻ mồ côigrandson (n): cháu traigranddaughter (n): cháu gái

d/ Các mối quan hệ trong gia đình

single (adj): độc thânmarried (adj): đã kết hôndivorced (adj): ly hôn
engagement (n): cầu hôngroom (n): chú rểseparated (adj): chia tay
bride (n): cô dâuwidow (n): góa phụalimony (n): trợ cấp nuôi con
newlyweds (n): vợ chồng mới cưới  

từ vựng tiếng Anh về gia đình

e/ Một số từ vựng khác

ancestor (n): tổ tiênforefather (n): tổ tiêndescendant (n): hậu duệ
heir (n): người thừa kế, kế tựgeneration (n): thế hệgenealogy book (n): gia phả
family tree (n): phả hệ gia đìnhfamily history (n): lịch sử gia đìnhguardian (n): người giám hộ
godfather/mother (n): bố/mẹ đỡ đầugoddaughter/son (n): con gái/con trai đỡ đầupregnancy (n): có thai
funeral (n): chôn cấtburial (n): việc mai tánggrave (n): phần mộ

Học thêm nhiều từ vựng và cách phát âm thật chuẩn cùng Language Link Academic qua video thú vị này nhé:

Nguồn: English Singsing

Một số chủ đề từ vựng thú vị khác bạn sẽ muốn khám phá:

Language Link Academic mong rằng, với phương pháp học và kho từ vựng tiếng Anh về gia đình chúng tôi cung cấp, sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình trau dồi vốn từ vựng của bản thân. Học từ vựng nói riêng, và học tiếng Anh nói chung là cả một quá trình, đòi hỏi người học phải kiên trì và có cho mình phương pháp phù hợp. Hiểu được mong muốn đó của người học tiếng Anh, đặc biệt là của các bạn học sinh vừa mới làm quen với môn học này, chúng tôi đã nghiên cứu và cho ra đời khóa học Tiếng Anh chuyên Tiểu học theo tiêu chuẩn quốc tế, với mục tiêu giúp xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc và phát triển tư duy toàn diện cho tương lai.

Tải xuống MIỄN PHÍ ngay
Bộ tài liệu học tốt tiếng Anh độc quyền của Language Link Academic!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

50 cặp tính từ trái nghĩa cực thông dụng trong tiếng Anh

Tiểu học 04.07.2019

Đồng nghĩa và trái nghĩa là những hiện tượng phổ biến trong tất cả những ngôn ngữ tồn tại trên thế giới Nếu [...]

Công bố kết quả cuộc thi “Úm ba la vẽ ra bao lì xì”

Tiểu học 07.01.2019

Sau hơn 2 tuần tổ chức, cuộc thi áng tạo thiết kế phong bao lì xì đã vô cùng bất ngờ khi nhận được rất nhiều [...]

Sưu tầm ngay “tất tần tật” từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập

Tiểu học 06.11.2018

Như chúng ta đã biết, từ vựng luôn là kiến thức cần được tích lũy và trau dồi liên tục không chỉ trong quá trình [...]

BÌNH LUẬN

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *