10 phút giỏi ngay thì Hiện tại Hoàn thành

Đăng ký ngay khóa học Anh văn hè tăng cường duy nhất tại Language Link Academic
với vô vàn hoạt động bổ ích & hấp dẫn cho trẻ mẫu giáo, học sinh tiểu học & THCS!

Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect) một trong những thì (tense) quan trọng trong tiếng Anh với công dụng “thần kỳ” của nó. Được đặt tên là “hoàn thành” (perfect), thì này có độ phủ lớn và thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp thường nhật. Để nắm vững kiến thức về thì Hiện tại Hoàn thành, hãy cùng Language Link Academic tìm hiểu ngay sau đây nhé!

“Xin lỗi người vì những gì tôi đã gây ra.”

I – Lý thuyết

1. Định nghĩa

Hiểu một cách đơn giản, thì Hiện tại Hoàn thành diễn tả sự việc/hành động đã diễn ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp diễn trong tương lai. Nói cách khác, một phần của quá trình của sự việc/hành động đang kéo dài đến hiện tại, hoặc kết quả của hành động/sự việc nằm ở hiện tại.

Có thể định nghĩa khá rắc rối với một vài bạn, nhưng chúng ta hãy cùng tìm hiểu cấu trúc và cách dùng để thành thạo thì này nhé.

“Đã 84 năm rồi.”

2. Cấu trúc

Mấu chốt của thì Hiện tại Hoàn thành nằm ở trợ động từ HAVE (dạng số ít: HAS) kết hợp với PII (phân từ hai).

a/ Khẳng định & Phủ định

Khẳng định

Phủ định

S + have/has + PII + …

 

have = ‘ve, has = ‘s

S + have/has + not + PII + …

 

have not = haven’t, has not = hasn’t

e.g.

– I have read this book already. (Tôi vừa mới đọc quyển sách này rồi.)

– She has visited this museum twice. (Cô ấy đã đến thăm bảo tàng này hai lần rồi.)

e.g.

– My parents haven’t eaten anything yet. (Bố mẹ tôi vẫn chưa ăn gì cả.)

– My teacher hasn’t been in Da Lat city before. (Cô giáo tôi chưa từng ở thành phố Đà Lạt trước đó.)

b/ Nghi vấn

Y/N questions

Wh-questions

Have/Has + S (+ not) + PII + …?

Trả lời: Yes, S + have/has.

hoặc No, S + have/has + not.

Wh-word + have/has + S (+ not) + PII + …?

Trả lời: S + have/has (+ not) + PII + …

e.g.

– Have they been in Hanoi? (Họ đã từng ở Hà Nội chưa?) / Yes, they have.

– Has your kitten eaten this cake? (Con mèo con của cậu ăn chiếc bánh này à?) / No, it hasn’t. (Không, nó có ăn đâu.)

e.g.

– What have you done? (Con vừa làm gì đấy?)

– Why have you not gone out yet? It is too late now? (Tại sao các cậu vẫn chưa đi? Giờ đã quá muộn rồi đấy.)

“No, it has not.” (Không, nó có ăn đâu.)

3. Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Đối với các thì Hiện tại Hoàn thành, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và HAVE/HAS là quan trọng. Còn động từ TO BE luôn được chia là BEEN với mọi ngôi.

Ở bài viết về thì Hiện tại Đơn, các bạn đã được làm quen với các ngôi về số ít và số nhiều. Quy tắc này vẫn được bảo toàn.

HAVE

HAS

I       we

you

they

 

 

he       she       it

Về cách chia phân từ hai (PII) của động từ, đa phần trường hợp, ta sử dụng quy tắc thêm đuôi -ed giống như chia dạng quá khứ. Tuy nhiên, tương tự khi chia dạng quá khứ của động từ, vẫn có những trường hợp bất quy tắc mà chúng ta cần phải học thuộc.

4. Cách dùng

Thì Hiện tại Hoàn thành có 5 cách dùng chính, cụ thể như sau:

– Diễn tả sự việc/hành động bắt đầu xảy ra trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Ví dụ:

I have left my hometown since I graduated from my university. (Tôi rời quê từ khi tôi tốt nghiệp đại học.)

-> Hàm ý câu là: Sự việc tôi rời quê đã diễn ra trong quá khứ (sau khi tôi tốt nghiệp) và cho đến hiện tại (tại thời điểm nói), tôi vẫn đang ở nơi khác (không phải ở quê).

– Diễn tả sự việc/hành động diễn ra trong quá khứ và kết quả của nó xảy ra ở hiện tại. Ví dụ:

He has already watched this series. (Anh ta vừa mới xem bộ phim dài tập này.)

I has had my hair cut. (Tôi mới cắt tóc.)

 -> Hàm ý câu là: Trong quá khứ anh ta đã xem bộ phim này, và tới hiện tại, kết quả là anh ta đã xem hết bộ phim rồi.

-> Hàm ý câu là: Sự việc “tóc tôi bị cắt” xảy ra trong quá khứ, nhưng kết quả của sự việc này lại ở hiện tại (tại thời điểm nói), đó là “tóc tôi ngắn đi” (“tóc được cắt”).

“You like my hair? Gee thanks, (I’ve) just cut it.” (Anh thích tóc em? Cảm ơn nhé, vừa mới cắt xong.)

– Diễn tả sự việc/hành động vừa mới kết thúc. Ví dụ:

My friend has just finished his homework. (Bạn tôi vừa mới làm xong bài tập.)

-> Hàm ý câu là: Sự việc “bạn tôi làm xong bài tập” vừa mới chấm dứt cách đây một khoảng thời gian rất ngắn.

– Đi kèm với trạng từ chỉ thời gian trong mệnh đề chỉ thời gian hay mệnh đề điều kiện. Ví dụ:

Until she has completed this report, she won’t go out. (Cô ấy sẽ không ra ngoài cho đến khi cô hoàn thành xong bản báo cáo.)

If he has found his lost key, he can come into his house. (Nếu anh ta tìm được chìa khóa thì anh mới có thể vào nhà.)

5. Dấu hiệu nhận biết

Thì Hiện tại Hoàn thành có những dấu hiệu giúp chúng ta dễ dàng nhận biết như sau:

Trạng từ

Vị trí cụm từ

Ví dụ

already, never, ever, just

Sau HAVE/HAS và trước PII, riêng ALREADY có thể đứng cuối câu.

He has never gone to this museum. (Anh ta chưa bao giờ đến viện bảo tàng này.)

I have finished my homework already. (Tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi.)

yet

Cuối câu

She hasn’t had dinner yet. (Cô ấy còn chưa ăn tối.)

so far, recently, lately, up to present, up to this moment, in/for/during/over + the past/last + thời gian (during the past 2 years/etc.)

Đầu hoặc cuối câu

The researchers have found a new method to cure this disease recently. (Gần đây, các nhà khoa học đã tìm ra một phương pháp mới để chữa loại bệnh này.)

I have read this book lately. (Gần đây tôi mới đọc quyển sách này.)

for + N (quãng thời gian): trong khoảng (for two months, for years/etc.)

since + N (mốc/điểm thời gian): từ khi (since 2000, since July, …)

Đầu hoặc cuối câu

Since I was born, he has left his hometown to study abroad. (Kể từ khi tôi sinh ra, anh ta đã rời thị trấn để đi du học.)

She hasn’t seen him for a week. (Đã một tuần rồi cô chưa gặp anh.)

“She hasn’t seen her boyfriend for 2 days.” (Cô ấy chưa gặp bạn trai 2 ngày rồi.)

II – Bài tập

Cùng luyện tập các kiến thức phía trên với bài tập thì Hiện tại Hoàn thành.

Bài 1. Viết lại câu sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành theo tình huống gợi ý.

  1. He is seeking for his notebook. He can’t find it anywhere. (yet)
  2. My parents go out 2 hours ago. They are still outside. (yet)
  3. I watched this film last week, so now I don’t want to see it. (already)
  4. They lived in Hanoi in 1997. Now, they are living there. (since)
  5. In the past, he cheated me substantially. Until now, I still remember. (never)
  6. They are still doing their homework, so they won’t go outside to play soccer. (until)

Bài 2. Điền SINCE/FOR vào chỗ trống cho thích hợp.

  1. She has finished his housework _________ you came.
  2. They don’t want to go with us because they have seen this film ______ 3 times.
  3. My baby sister is still sleeping. She has slept ________ 4 hours.
  4. The dog becomes fatter. He has started to put on weight _______ 2 months ago.
  5. I have never gone to this stadium before. This is the first time I have seen it _______ I came here.

Bài 3. Viết lại câu sử dụng từ gợi ý.

  1. I/meet/father/for/past two weeks//he/just/come/from/business.
  2. Recently/there/be/a rumor/about/relationship/Song Joong-ki/Song Hye-kyo.
  3. My father/already/read/newspapers/in/last/morning.
  4. Since/I/born//hometown/change/substantially//Lately/new bridge/be/under construction.
  5. He/just/see/her/party/and/he/know/fall in love/her.

Đáp án

Bài 1.

  1. He hasn’t found his notebook yet.
  2. My parents have not/haven’t come home yet.
  3. I have already watched this film.
  4. They have lived in Hanoi since 1997.
  5. I have never forgotten how he cheated me.
  6. They won’t go outside to play soccer until they have completed their homework.

Bài 2.

1. since

2. for

3. for

4. since

5. since

Bài 3.

  1. I have not met my father for the past two weeks. He just comes home from his business.
  2. Recently, there has been a rumor about the relationship between Song Joong-ki and Song Hye-kyo.
  3. My father has already read the newspapers in the last morning.
  4. Since I was born, my hometown has changed substantially. Lately, a new bridge has been under construction.
  5. He has just seen her at the party and he knows that he has fallen in love with her.

“There’s some wierd things couples do when they’ve been together for years.” (Có một số điều kỳ quặc mà các cặp đôi thường làm khi ở bên nhau đã nhiều năm.)

Như vậy, chúng ta vừa cùng nhau tìm hiểu về thì Hiện tại Hoàn thành với những kiến thức quan trọng về cấu trúc, cách dùng và bài tập. Thì Hiện tại Hoàn thành cũng như những chủ điểm ngữ pháp quan trọng và thiết yếu khác sẽ được đề cập nhiều hơn cũng như được đưa vào vận dụng chuyên sâu hơn ở nội dung các khóa học của tại Language Link Academic, như Tiếng Anh Chuyên THCS, Tiếng Anh Dự bị Đại học Quốc tế, và Tiếng Anh Giao tiếp Chuyên nghiệp. Cùng nhau đón đọc các bài khác tại Thư viện Language Link Academic để trở thành các “cao thủ” về ngữ pháp tiếng Anh, bạn nhé.

Series 10 PHÚT GIỎI NGAY THÌ TIẾNG ANH

Thì Hiện tại Đơn

Thì Hiện tại Tiếp diễn

Thì Hiện tại Hoàn thành

Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn

Thì Quá khứ Đơn

Thì Quá khứ Tiếp diễn

Thì Quá khứ Hoàn thành

Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn

Thì Tương lai Đơn & Tương lai Gần

Thì Tương lai Tiếp diễn

Thì Tương lai Hoàn thành

Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn

Chơi game hay, tiếng Anh giỏi!
Vượt qua 5 thử thách cùng Language Link Academic
để trở thành Nhà vô địch mùa hè ngay!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Tổng hợp những từ tiếng Anh hay nhất

Ngữ pháp tiếng Anh 10.05.2019

Học tiếng Anh không chỉ đơn giản là học ngữ pháp hay từ vựng mà còn là văn hóa của người bản địa Chính vì [...]

At in on – Dùng sao cho đúng?

Ngữ pháp tiếng Anh 10.05.2019

Dù không phải là một phần kiến thức trọng tâm trong tiếng Anh, AT IN ON vẫn đóng vai trò quan trọng Những giới từ [...]

10 phút giỏi ngay thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn

Ngữ pháp tiếng Anh 17.04.2019

Xin chúc mừng, bạn đã tới với bài cuối cùng trong erie "10 phút giỏi ngay thì tiếng Anh với Language Link Academic"! Thì [...]

BÌNH LUẬN

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *