10 phút giỏi ngay thì Tương lai Đơn & Tương lai Gần

10 phút giỏi ngay thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn 10 phút giỏi ngay thì Quá khứ Hoàn thành Cách sử dụng SOME/ANY/NO/NOT ANY/EVERY “chuẩn không cần chỉnh”

Mới nghe tên tưởng chừng đơn giản, nhưng lại không hề giản đơn. Thì Tương Lai Đơn sẽ có nhiều điều cần lưu ý và dễ gây nhầm lẫn bởi nó có hai cách diễn đạt thì này, đó là “will” và “be going to”. Muốn dùng chính xác, chúng ta cần hiểu rõ hàm ý và ngữ cảnh câu. Có vẻ phức tạp, nhỉ? Đừng lo, Language Link Academic sẽ giúp các bạn đơn giản hóa chúng qua bài viết này.

future tense

1.Định nghĩa

Thì Tương Lai Đơn diễn tả sự việc/hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

Định nghĩa thì chỉ đơn giản như thế thôi, thật dễ nhớ phải không nào?

2.Cấu trúc

Đối với thì Tương Lai Đơn, sẽ có hai cấu trúc để biểu thị. Tuy nhiên, hai cách diễn đạt này sẽ có sự khác nhau và phạm vi sử dụng nhất định. Trước hết, chúng ta cùng nhau tìm hiểu cấu trúc, sau đó sẽ cùng khám phá sự khác biệt giữa chúng nhé ở phần Cách dùng nhé.

a/ Khẳng định & Phủ định

Khẳng định

Phủ định

S + will + V-inf + …

will = ‘ll

 S + is/am/are + going to + V-inf

S + will not + V-ìn +…

will not = won’t

S + is/am/are + not + going to + V-inf + …

e.g.

– I’ll go abroad one day. (Một ngày nào đó tôi sẽ du học.)

-His father is going to fix his bike this afternoon. (Bố cậu ấy sẽ sửa xe đạp cho cậu ấy vào chiều nay.)


e.g.

– My parents will not let me go with you. (Bố mẹ tớ sẽ không để tớ đi cùng cậu đâu.)

– They are not going to play soccer because of their homework. (Họ sẽ không chơi bóng đá đâu vì họ phải làm bài tập.)

b/ Câu hỏi

Y/N questions

Wh-questions

Will + S + V-inf + ….

Trả lời: Yes, S + will.

hoặc    No, S +will + not.

 Is/Am/Are + S + going to + V-inf + …

Trả lời: Yes, S + is/am/are.

hoặc No, S + is/am/are + not.

Wh-word + will + S + V-inf +…?

Trả lời: S + will + V-inf +…

Wh-word + is/am/are + S + going to + V-inf +

Trả lời: S + is/am/are + going to + V-inf

e.g.

– Will they come home? (Họ sẽ về nhà chứ?)/ No, they won’t.

-Is she going to date with him? (Cô ấy sẽ đi hẹn hò với anh ta à?)/ Yes, she is.

e.g.

– What will you do after you finish it? (Anh sẽ làm gì sau khi xong việc?)

– What are you going to do at weekend? (Cuối tuần này cậu sẽ làm gì?)

Lưu ý: Với trường hợp “be going to”, đối với động từ nguyên thể là “go”, thì ta có thể lược bỏ “go” trong câu.

Ví dụ: She is going to (go to) school this evening. (Cô ấy sẽ đến trường tối nay.) 

3.Cách dùng

The use of future tense
The use of future tense

Như đã nói ở trên, hai cách diễn đạt này sẽ có cách dùng khác nhau một chút. Vậy chúng khác nhau như nào? Bảng dưới đây sẽ giúp các bạn trả lời câu hỏi này.

Will

Be going to

– Diễn tả sự dự đoán sự việc/hành động sẽ xảy ra trong tương lai, nhưng không có căn cứ để xác định sự việc này có xảy ra hay không.

e.g.

I will talk about it tomorrow. (Ngày mai, tôi sẽ nói về vấn đề này.)

– Hàm ý câu là: Sự việc “nói về nó” có thể sẽ diễn ra trong ngày mai, hoặc có thể không.

– Diễn tả sự dự đoán về sự việc/hành động sẽ xảy ra trong tương lai, nhưng có cơ sở và căn cứ để xác định sự việc sẽ xảy ra.

e.g.

There are many dark clouds. It is going to rain. (Có rất nhiều mây đen đấy. Chắc là trời sẽ mưa.)

-> Hàm ý câu là: Trời có khả năng cao là sẽ mưa do có nhiều mây đen. (Có căn cứ xác định sự việc sẽ xảy ra)

– Diễn tả sự việc/hành động sẽ xảy ra trong tương lai nhưng sự việc/hành động đó được quyết định ngay tại thời điểm nói.

e.g.

Oh, really? I will come there right now. (Ôi, thật thế à? Tôi sẽ đến đó ngay.)

-> Hàm ý câu là: Sự việc nào đó mới diễn ra và người nghe vừa mới biết được sự việc này. Và ngay lập tức, người nghe đưa ra quyết định “đến  đó ngay”, và quyết định này không nằm trong kế hoạch của người nghe.

– Diễn tả sự việc/hành động sẽ xảy ra trong tương lai, và sự việc/hành động này sẽ diễn ra theo kế hoạch định trước.

e.g.

A: Mrs. Lan is in hospital. (Cô Lan đang ở bệnh viện.)

B: I know, I am going to visit her this weekend. (Tôi biết rồi, tôi sẽ thăm cô ấy vào cuối tuần.)

– Dùng để đưa ra lời đề nghị.

e.g.

I will help you with your homework. (Chị sẽ giúp em làm bài tập.)

-> Hàm ý câu là: “Chị” đưa ra lời đề nghị là “làm bài tập giúp em”.

– Dùng để diễn đạt chủ ý của sự việc/hành động và sự việc/hành động này xảy ra trong tương lai.

e.g.

He is going to become a scientist when he grows up. (Thằng bé sẽ trở thành nhà khoa học khi nó lớn.)

-> Hàm ý câu là: Thằng bé có dự định, chủ định sẽ trở thành nhà khoa học trong tương lai.

-Diễn tả sự việc/hành động xảy ra ở hiện tại nhưng thường đi kèm với dấu hiệu chỉ thời gian ở tương lai.

e.g.

She will live in Canada until she graduates. (Cô ấy sẽ sống ở Canada cho đến khi cô tốt nghiệp.)

-> Hàm ý câu là: Hiện tại cô ấy vẫn đang sống ở Canada, và sự việc sẽ còn kéo dài cho đến khi cô ấy tốt nghiệp xong,

 

4.Dấu hiệu nhận biết

Về cơ bản, mặc dù hai cách diễn đạt thì Tương Lai Đơn có khác biệt nhau về cách sử dụng, nhưng chúng đều biểu thị sự việc/hành động ở tương lai, nên dấu hiệu nhận biết của chúng cũng giống nhau.

Example of future tense
Example of future tense

Tuy nhiên, dấu hiệu phân biệt lớn nhất giữa hai cách diễn đạt này là ngữ cảnh. Tùy vào ngữ cảnh mà ta sẽ xác định dùng “will” hay “be going to” bên cạnh những dấu hiệu nhận biết dưới đây:

– tomorrow/this weekend/afternoon…

– next week/month/…

Ngoài ra, đối với “will”, dấu hiệu nhận biết khác nữa là “until/till”, diễn tả thời điểm kết thúc sự việc ở mệnh đề với “will”.

5.Bài tập

Bài 1. Cho dạng đúng của động từ

  1. I don’t know what is going on. Maybe I _______(go) to check it.
  2. She has planned everything for the picnic at weekend. She ___________(buy) some snacks to eat for lunch.
  3. The weather is not good. It _________(snow).
  4. What ___________(you/become) when you grow up?
  5. He _________(bring) it for her, I think so.
  6. Till they complete their projects, they ________(not/play) soccer together.

Bài 2: Hoàn thành câu dùng từ gợi ý đã cho

  1. She/not/want/eat/sweet cakes//I/think/consume/vegetables.
  2. You/bring/coat/weather/be/cold.
  3. father/know/my bike/break//fix/this afternoon.
  4. friends/stay/here/until/finish/project.
  5. He/take care/her/well//Don’t worry.

Đáp án:

Bài 1:

  1. will go

2. is going to buy

3. is going to snow

4. are you going to become

5. will bring

6. won’t play

Bài 2:

  1. She doesn’t want to eat sweet cakes, I think she will consume vegetables.
  2. You should bring your coat because the weather is going to be cold.
  3. My father knows that my bike has broken, so he is going to fix it this afternoon.
  4. Her friends will stay here until they finish their project.
  5. He will take care of her well. Don’t worry

Vậy là chúng ta vừa hoàn thành hành trình khám phá thì Tương Lai Đơn rồi. Tuy có nhiều cách diễn đạt, nhưng cũng không quá khó để chúng ta có thể phân biệt chúng. Trong giao tiếp, không nhất thiết chúng ta phải quá rạch ròi hai cách dùng này, và chúng có thể sử dụng thay thế cho nhau.  Và thì Tương Lai Đơn sẽ được phân tích kỹ hơn tại các khóa học của Language Link Academic như  Tiếng Anh Chuyên Tiểu học, Tiếng Anh Chuyên THCS, Tiếng Anh Dự bị Đại học Quốc tế, và Tiếng Anh Giao tiếp Chuyên nghiệp. Hãy theo dõi Language Link Academic để cùng nhau khám phá các phạm trù ngữ pháp khác nhé.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Săn ngay Học bổng Tiếng Anh Hè siêu "khủng" lên tới 16.468.000đ!

Bài viết liên quan:

Để được tư vấn về lộ trình học tập ở Language Link Academic tại Hà Nội, vui lòng đăng ký tại đây, nhân viên của Language Link Academic sẽ gọi điện tư vấn cho bạn trong 24h nhé ^^

Cẩm nang học tốt

Không

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

*

*