Tìm hiểu trật tự tính từ trong tiếng Anh (kèm bài tập)

“Sáng nay, lúc đi học, tôi gặp một cô gái trẻ người Nga có mái tóc vàng rất xinh đẹp. Cô ấy hỏi tôi đường tới Hồ Gươm.” (When I was going to school this morning, I saw a beautiful young blonde Russian girl. She asked me how to get to Hoan Kiem Lake.)

Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta sử dụng rất rất nhiều tính từ. Có những khi chúng ta có thể diễn đạt đầy đủ ý của mình bằng một tính từ, nhưng có lúc thì lại không. Để truyền đạt được đầy đủ ý của mình, chúng ta phải dùng một đống tính từ để mô tả chi tiết! Nhưng vấn đề là chúng ta không thể cứ thế mà đặt chúng loạn lên trong câu. Trong tiếng Anh, có một trong những chủ điểm cũng rất quan trọng về ngữ pháp liên quan đến tính từ. Đó là trật tự của tính từ trong tiếng Anh (The order of adjectives).

LÝ THUYẾT

Nhìn lại vào ví dụ ở đầu bài, chúng ta có thể thấy để bổ nghĩa cho từ “girl” (cô gái), người nói đã sử dụng tới 4 tính từ giúp miêu tả chi tiết về cô gái này: “beautiful” (xinh đẹp), “young” (trẻ), “blonde” (tóc vàng), “Russian” (người Nga). Trong đó, “beautiful” là tính từ nhận định cá nhân của người nói, “young,” “blonde”“Russian” là 3 tính từ chỉ đặc điểm của cô gái. Như vậy, lưu ý đầu tiên dành cho các bạn đó là tính từ chỉ quan điểm luôn đứng đầu tiên trong trật tự các tính từ.

VỊ TRÍ CÁC LOẠI TÍNH TỪ

Dưới đây là bảng trật tự tính từ cụ thể để các bạn tiện theo dõi.

Vị trí

Loại tính từ

Ví dụ

1

Opinion (Quan điểm)

Unusual (kỳ lạ), lovely (dễ thương), beautiful (xinh đẹp)

2

Size (Kích cỡ)

Big (lớn), small (nhỏ), tall (cao)

3

Physical quality (Chất lượng vật lý)

Thin (mỏng), rough (thô)

4

Shape (Hình dạng)

Round (hình tròn), square (hình vuông), rectangular (hình chữ nhật)

5

Age (Độ tuổi)

Old (già), young (trẻ), youthful (trẻ trung)

6

Color (Màu sắc)

Red (đỏ), orange (cam), yellow (vàng)

7

Origin (Nguồn gốc)

Vietnamese (Việt Nam), American (Mỹ), French (Pháp)

8

Material (Chất liệu)

Metal (kim loại), wooden (gỗ), plastic (nhựa)

9

Type (Loại)

Four-legged (bốn chân), U-shaped (hình chữ U), three-sided (ba mặt)

10

Purpose (Mục đích)

Cooking (nấu nướng), training (luyện tập), cleaning (dọn dẹp)

Nhìn vào bảng trên, các bạn đã biết cách sắp xếp các tính từ đứng trước danh từ trong câu chưa? Một vài ví dụ để các bạn dễ nhớ hơn nhé!

e.g.: A lovely small cupcake (một chiếc bánh nhỏ dễ thương), an old Korean cook (một đầu bếp già người Hàn), a red wooden tea cup (một cái chén uống trà bằng gỗ màu đỏ)

NỐI GIỮA CÁC TÌNH TỪ

Vì chúng ta có cả một…rổ tính từ, khi đã biết sắp xếp vị trí cho chúng, có điều gì chúng ta cần lưu ý thêm khi nối giữa các tính từ đứng cạnh nhau không? Thật ra, bạn có thể dùng hoặc không dùng dấu phẩy (,) giữa các tính từ. Điều này không quá ảnh hưởng đến việc đọc-hiểu của người đọc. Tuy nhiên, nếu bạn soạn thảo một văn bản mang tính chất trang trọng hay chính thức, tốt nhất hãy dùng dấu phẩy (,) hoặc liên từ “and” (và) hợp lý để câu văn mềm mại và rõ ràng hơn.

e.g.:
– It’s a short, narrow, metal brush.
– The woman is a beautiful, tall, skinny, young, Latin doctor.
– I remember he wore a green and white cotton tee yesterday.

Để nắm chắc hơn nội dung của trật tự tính từ tiếng Anh, chúng ta hãy làm một bài tập nhỏ sau nhé!

BÀI TẬP

Sắp xếp các tính từ sau theo đúng trật tự tính từ tiếng Anh:

 

1. a black and white broken old TV
                    a                    b        c

2. a/an orange round plastic strange toy
                  a            b          c           d

3. a cooking English thin old book
             a             b          c    d

4. a/an Mexican incredible beautiful dish
                    a                 b               c

5. a/an light unhappy online Japanese novel
                 a           b            c             d

ĐÁP ÁN

1. c-b-a2. d-b-a-c3. c-d-b-a
4. b-c-a5. b-d-c-a 

Một vài câu bài tập để các bạn tiếp tục luyện tập, hãy comment đáp án phía dưới bài viết cho chúng tôi biết nhé!

1. I came to Quang’s house yesterday and met a/an Asian three-year-old blind girl. Her name was An.
                                                                                                 1                 2               3

2. It’s difficult to understand this outdated TV series boring script.
                                                                   1              2             3

3. What a/an American flawless night! I love the music and the turkey so much.
                               1               2

4. He’s just bought a Chinese smart new phone.
                                             1           2        3

5. Last week, they released a poetic dreampop self-written song.
                                                          1             2                  3

Trên đây là toàn bộ nội dung kiến thức ngữ pháp về trật tự tính từ trong tiếng Anh. Hy vọng các bạn đã nắm vững được chủ điểm ngữ pháp này với sự giúp đỡ của Language Link Academic.

Cùng tham khảo thêm các khóa học tiếng Anh tại Language Link Academic và tiếp tục theo dõi, ủng hộ blog và fanpage của Language Link Academic để nhận những bài học, bộ bài tập và mẹo học tiếng Anh hiệu quả. Hẹn gặp lại ở các chủ điểm tiếp theo!

Tải xuống MIỄN PHÍ ngay
Bộ tài liệu học tốt tiếng Anh độc quyền của Language Link Academic!

Giành ngay những suất thi Cambridge thật và rinh học bổng lên tới 8 triệu đồng!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

also as well as too

Dùng ALSO, AS WELL AS, TOO sao cho chuẩn?

Ngữ pháp tiếng Anh 14.11.2019

Nối tiếp bài chia ẻ về chủ đề ''hướng dẫn cách dùng AS WELL AS trong tiếng Anh'', Language Link Academic trở lại với [...]

Tổng hợp bài luận mẫu về chủ đề môi trường dành cho học sinh, sinh viên

Ngữ pháp tiếng Anh 23.10.2019

Vấn đề môi trường đang trở nên bức thiết hơn bao giờ hết trong cuộc ống hàng ngày Chúng ta thường nghe, nhìn thấy [...]

Tổng hợp các động từ có thể kết hợp với cả V-ing và To V

Ngữ pháp tiếng Anh 22.10.2019

V-ing và To V là hai dạng thức thường gặp của động từ Bất kỳ người học tiếng Anh nào cũng cần nắm vững cách [...]

BÌNH LUẬN

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Previous Next