Cách học cụm động từ (phrasal verb) hiệu quả nhất

Đăng ký ngay khóa học Anh văn hè tăng cường duy nhất tại Language Link Academic
với vô vàn hoạt động bổ ích & hấp dẫn cho trẻ mẫu giáo, học sinh tiểu học & THCS!

Phrasal Verb là mảng kiến thức quan trọng trong tiếng Anh, không chỉ trong các bài thi, mà còn trong cả thực tế sử dụng hàng ngày. Do khối lượng kiến thức khổng lồ, phrasal verb khiến không ít người “ngán ngẩm” khi học. Thế nhưng, nếu biết được cách học hiệu quả, bạn hoàn toàn có thể làm chủ mảng kiến thức “khó nhằn” này một cách cực kì dễ dàng!

Phrasal Verb (Cụm động từ) là gì?

Phrasal Verb – Cụm động từ là một nhóm các từ gồm một động từ chính và một vài từ khác, thường là giới từ hoặc trạng từ, ghép lại với nhau nhằm mô tả một ý nghĩa nào đó nhất định.

Mặc dù kiến thức về Phrasal Verb chỉ bắt đầu được giới thiệu đến người học vào khoảng lớp 8, 9 trong chương trình tiếng Anh Trung học cơ sở, trên thực tế, chúng ta đều đã được tiếp xúc với Phrasal Verb rất sớm, chẳng hạn như turn off – tắt, turn on – bật.

Tuy nhiên, do phạm vi quá rộng, mảng kiến thức về Phrasal Verb vẫn luôn làm người học choáng ngợp và cảm thấy khó khăn khi nắm bắt.

Cách học Phrasal Verb hiệu quả

Giống như những động từ bất quy tắc, phần lớn các Phrasal Verb không tuân theo một nguyên tắc cố định nào cả. Mặc dù những phrasal verb cùng chung một động từ chính có thể mang những ý nghĩa gần với nhau và liên quan tới ý nghĩa của động từ chính, tuy nhiên, vẫn có những trường hợp ngoại lệ.

Vì thế, cách tốt nhất để học Phrasal Verb hiệu quả đó là học thuộc lòng. Tuy nhiên, thay vì học tràn lan, lẻ tẻ, bạn có thể học hiệu quả hơn bằng cách tổng hợp, thống kê các phrasal verb theo một hệ thống dễ hiểu.

Cụ thể, bạn có thể tự làm một quyển “từ điển” nho nhỏ, phân theo bảng chữ cái ABC. Ví dụ, với chữ cái B, bạn có các phrasal verb về Bring, Bear…Sau đó, bạn sẽ nhóm các phrasal verb với Bring ở cạnh nhau. Như vậy, mỗi lần ôn luyện, hay tìm kiếm, bạn có thể tìm kiếm theo danh mục bảng chữ cái, rất nhanh chóng và tiện lợi.

Những Phrasal Verb thông dụng

  1. Beat

Beat one’s self up: tự trách mình

  1. Break

Break down: hư, hỏng, sập

Break in: đột nhập vào nhà

Break up: chia tay (liên quan đến mối quan hệ tình cảm)

  1. Bring

Bring sth up: đề cập đến vấn đề gì

Bring sb up: nuôi nấng ai

Bring on: gây ra cái gì (thường là những thứ tiêu cực)

Bring it on! Chấp nhận lời thách thức một cách tự tin.

  1. Call

Call on: đến thăm ai đó, hoặc sử dụng kiến thức của ai đó.

Call off: hủy cái gì đó.

  1. Cheer

Cheer on: cổ vũ ai đó

Cheer sb up: làm ai đó vui lên.

Cheer up!: Vui lên nào!

  1. Come

Come up with sth: nghĩ ra cái gì đó

Come up: đem đến một chủ đề hoặc cái gì đó xảy ra bất ngờ.

Come in: đi vào, bước vào

Come across: tình cờ gặp/ tìm thấy ai/ cái gì đó.

  1. Cut

Cut off: ngừng/ dừng cái gì lại.

Cut (it) out!: dừng lại = Stop it!

Cut in: chen ngang lời ai khi người ấy đang nói.

  1. Drop

Drop by/ in: ghé qua thăm một lúc

Drop off: để ai lại một điểm nào đó, hoặc thả ai ở đích đến nào đó.

  1. Fall

Fall apart: phá vỡ, ly tán

Fall down: ngã xuống

  1. Fill

Fill (sbd) in: cho ai chi tiết về cái gì

Fill in sth: điền vào cái gì

Fill up: làm đầy cái gì đó

  1. Get

Get away: trốn thoát

Get along with: hòa hợp, làm thân với ai/ cái gì

Get up: đứng dậy, tỉnh dậy

Get back to: trở về với cái gì

Get back at: trả thù ai đó.

  1. Give

Give away: cho/ tặng miễn phí

Give out: dừng lại, ngừng lại công việc hoặc phân phát cái gì đó

Give in: đầu hàng (trong cuộc chiến/ tranh luận)

Give up: từ bỏ

  1. Go

Go out with: hẹn hò với ai đó

Go ahead: đến trước ai đó, hoặc cho phép ai đó nói/ làm gì

  1. Grow

Grow up: trưởng thành

Grow apart: tách xa ai, thường là bạn bè, người thân

  1. Hang

Hang on: giữ cái gì đó

Hang out: dành thời gian với ai đó, tụ tập bạn bè…

Hang up: chấm dứt một cuộc điện thoại, đặc biệt khi người kia chưa nói xong

  1. Hold

Hold on: giữ cái gì thật chặt.

Hold on! Đợi 1 chút.

Hold back: ngừng lại hành động/ lời nói gì

  1. Log

Log in to: đăng nhập vào

Log out/ off: đăng xuất, thoát ra.

  1. Look

Look up: nhìn lên/ ngưỡng mộ ai đó/tra cứu cái gì đó

Look out: cẩn thận, dè chừng cái gì đó.

  1. Pay

Pay back: trả lại tiền đã nợ ai đó

Pay for: chi trả cho cái gì/ phải trả giá cho hành động gì của mình (nghĩa bóng)

  1. Put

Put out: dập lửa, làm phiền ai đó khi nhờ làm gì

Put on: mặc quần áo, trang phục

  1. Take

Take off: cởi quần áo/ cất cánh (máy bay), rời bến (tàu, xe)

Take on: thuê, tuyển

Take out: bỏ cái gì ra

Take up: chiếm về không gian/ thời gian/ học thứ gì đó làm thú vui.

  1. Turn

Turn on: bật

Turn off: tắt

Turn around: di chuyển loanh quanh

Turn up: tình cờ tìm thấy thứ gì đã mất/ gặp lại ai đó đã lâu không gặp.

  1. Warm

Warm up: khởi động

  1. Word

Work out: tập luyện thể thao

Work sth out: tìm ra giải pháp cho vấn đề gì

Khi học về phần này, bạn cần hết sức chú ý vì đây là mảng kiến thức quan trọng trong tiếng Anh, đồng thời, một cụm động từ có thể có nhiều nghĩa, hoặc nhiều cụm động từ diễn đạt chung một nghĩa nhưng khác nhau về tình huống mà chúng được sử dụng.

Để đạt được hiệu quả học tập tốt nhất, bạn có thể tìm đến các khóa học tiếng Anh bài bản tại các trung tâm uy tín như Language Link Vietnam để được hướng dẫn, hỗ trợ bởi đội ngũ giáo viên người Việt và bản xứ chuyên môn cao, dày dạn kinh nghiệm sư phạm. Khi tham gia các khóa học, bạn không chỉ được hệ thống hóa kiến thức rõ ràng mà quan trọng hơn là được thực hành, luyện tập thường xuyên qua các bài test, các hoạt động tập thể của trung tâm hay trong tương tác trực tiếp trong lớp học.

Chơi game hay, tiếng Anh giỏi!
Vượt qua 5 thử thách cùng Language Link Academic
để trở thành Nhà vô địch mùa hè ngay!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Tổng hợp những từ tiếng Anh hay nhất

Ngữ pháp tiếng Anh 10.05.2019

Học tiếng Anh không chỉ đơn giản là học ngữ pháp hay từ vựng mà còn là văn hóa của người bản địa Chính vì [...]

At in on – Dùng sao cho đúng?

Ngữ pháp tiếng Anh 10.05.2019

Dù không phải là một phần kiến thức trọng tâm trong tiếng Anh, AT IN ON vẫn đóng vai trò quan trọng Những giới từ [...]

10 phút giỏi ngay thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn

Ngữ pháp tiếng Anh 17.04.2019

Xin chúc mừng, bạn đã tới với bài cuối cùng trong erie "10 phút giỏi ngay thì tiếng Anh với Language Link Academic"! Thì [...]

BÌNH LUẬN

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *