Hiểu về thành ngữ tiếng Anh

20 câu thành ngữ tiếng Anh thường gặp trong giao tiếp hàng ngày

Thành ngữ là một nhóm các từ được sử dụng khá phổ biến ở các nước giao tiếp tiếng Anh. Nếu bạn muốn giao tiếp tiếng Anh giỏi và tự nhiên, bạn cần tự tin sử dụng thành ngữ. Tuy nhiên, từ điển tiếng Anh có vô vàn câu thành ngữ mà bạn không thể nào học thuộc hết được. Trong bài viết ngày hôm nay, Language Link Academic sẽ giúp bạn chọn lọc 20 câu thành ngữ tiếng Anh thường gặp trong giao tiếp hàng ngày nhất. Hãy cùng khám phá nhé!

1. Tầm quan trọng của thành ngữ trong giao tiếp hàng ngày

Tầm quan trọng của thành ngữ tiếng Anh

Tầm quan trọng của thành ngữ tiếng Anh

“Thành ngữ rất quan trọng đối với sự phát triển của ngôn ngữ”

Tưởng tượng bạn đang trong một cuộc trò chuyện tiếng Anh với một nhóm sinh viên người bản xứ. Bạn nghe họ nói chuyện với nhau những từ như: “hit the books”, hay “hit the sack”. Bạn tự hỏi “đánh cuốn sách?”, “đánh bao tải?”  vậy là thế nào? Họ đang nói gì khó hiểu vậy nhỉ? Và chắc chắn rằng, nếu cứ dịch từng từ đơn lẻ như vậy, bạn sẽ chẳng bao giờ hiểu được họ đang nói gì. Và hơn nữa, bạn cũng sẽ không thể tham gia vào cuộc trò chuyện.

Thoạt nghe thì có vẻ vô nghĩa, nhưng thực chất, “hit the books” “hit the sack” là những thành ngữ tiếng Anh. Chúng mang những ý nghĩa sâu sắc, không đơn thuần chỉ dịch những từ đơn lẻ. “Hit the books” mang nghĩa là học tập, nghiên cứu, nói câu này thể hiện bạn phải học bài hoặc nghiên cứu. Còn “hit the sack” ý muốn nói là bạn cảm thấy khá mệt mỏi và cần đi ngủ hay nghỉ ngơi.

Trên thực tế, người bản xứ sử dụng thành ngữ trong giao tiếp hàng ngày một cách thường xuyên và dày đặc. Vậy nên, nếu bạn học thành ngữ tiếng Anh, bạn sẽ dễ dàng hiểu được ngữ cảnh và hòa nhập trong các cuộc trò chuyện muôn vàn chủ đề với họ.

Thành ngữ tiếng Anh giúp việc giao tiếp của bạn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Đặc biệt, khi tham gia những cuộc thi IELTS, nếu sử dụng tốt thành ngữ tiếng Anh, bạn sẽ được đánh giá cao bởi giám khảo đấy.           

2. Những kiến thức thú vị bạn nên biết về thành ngữ tiếng Anh

Những sự thật thú vị về thành ngữ tiếng Anh

Những sự thật thú vị về thành ngữ tiếng Anh

Thành ngữ tiếng Anh, hiểu đơn giản là một cụm từ mà nghĩa của nó không rõ ràng khi nhìn vào từng từ vựng đơn. Chúng đã phát triển theo thời gian và thường mang ý nghĩa ẩn dụ khá nhiều. Điều này cho thấy việc phải tìm hiểu và phân tích ý nghĩa sâu xa, bạn mới có thể hiểu và sử dụng được thành ngữ đó.

Thành ngữ tiếng Anh đang được sử dụng và chấp nhận rộng rãi, mặc dù không có bất kỳ một quy luật nào để tạo ra chúng.

Có 2 đặc điểm nhận dạng một thành ngữ:

  • Thứ nhất, bạn không thể suy ra nghĩa của thành ngữ từ các từ riêng lẻ. Vậy nên, khi bạn nghe thấy câu nào đó và hiểu nghĩa của từng từ vựng trong câu đó. Tuy nhiên, khi dịch và nối chúng lại với nhau, bạn cảm thấy khá kỳ quặc hoặc không có ý nghĩa. Hãy nghĩ ngay đến việc chúng là những thành ngữ tiếng Anh nhé. Và hãy sử dụng từ điển tra xem chúng có ý nghĩa gì.
  • Thứ hai, cả ngữ pháp và từ vựng của thành ngữ đều cố định. Nghĩa là, nếu bạn thay đổi chúng, bạn sẽ mất cả nghĩa của câu thành ngữ. Và người nghe sẽ không hiểu bạn đang nói gì. Ví dụ: “The ball is in your court”, câu thành ngữ mang ý nghĩa là “tùy bạn”. Nếu bạn cố thay đổi thành “the court is in your ball”, thì cả câu sẽ trở nên vô nghĩa.

Thành ngữ tiếng Anh rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Vậy nên, để có thể sử dụng tiếng Anh một cách đa dạng, hãy học thuộc 20 thành ngữ tiếng Anh được chia sẻ ở phần tiếp theo nhé.

3. Tổng hợp 20 thành ngữ tiếng Anh thường gặp trong giao tiếp hàng ngày

Head in the clouds là đầu óc trên mây, hay mơ mộng

Head in the clouds là đầu óc trên mây, hay mơ mộng

Thành ngữ tiếng Anh

Ý nghĩa

Ví dụ

Under the weather

Bạn đang cảm thấy không khỏe, hơi mệt, ốm hoặc cảm

I’m feeling a bit under the weather – I think I’m getting a cold.

(Tôi cảm thấy khá mệt – Tôi nghĩ tôi bị cảm)

Sit tight

Kiên nhẫn chờ đợi và không có hành động nào khác.

Hoặc ở yên tại chỗ

You sit tight, and I’ll go get help

(Bạn hãy kiên nhẫn chờ đơi và tôi sẽ đi tìm kiếm sự giúp đỡ)

You’d better sit tight and I’ll call the doctor

(Tốt hơn hết là bạn nên ở yên tại chỗ và tôi sẽ gọi bác sĩ)

Break a leg

Chúc may mắn

Ted, break a leg in your test tomorrow.

(Ted, chúc may mắn ở bài kiểm tra ngày mai)

See eye to eye

Hoàn toàn đồng ý, tương đầu ý hợp hay cùng quan điểm với ai đó

I don’t see eye to eye with my sister on many things.

(Tôi không cùng quan điểm với chị tôi trên nhiều thứ)

Head in the clouds

Đầu óc trên mây, ám chỉ người không thực tế, mơ mộng

She walks around the park all day with her head in the clouds. She must be in love

(Cô ấy đi dạo quanh công viên cả ngày với đầu óc trên mây. Cô ấy chắc hẳn đang yêu ai đó)

Face the music

Đối mặt với thực tế, chấp nhận trách nhiệm, những chỉ trích hoặc trừng phạt cho hậu quả của việc bạn đã gây ra hoặc việc bạn đã làm

If you lied to me, the you’ll just have to face the music.

(Nếu bạn nói dối tôi, bạn sẽ phải chấp nhận những chỉ trích cho hậu quả của lời nói dối đó)

Make ends meet

Kiếm vừa đủ tiền để chi trả cho cuộc sống

It’s not easy to make ends meet with a big family, but somehow we manage

(Thật không dễ dàng để kiếm tiền vừa đủ sống với một gia đình lớn, nhưng bằng cách nào đó, chúng tôi quản lý được)

Keep your chin up

Lời nói để động viên ai đó khi họ đối mặt với những tình huống khó khăn

Keep your chin up! Everything will be better.

(Lạc quan lên! Mọi thứ sẽ tốt hơn thôi)

Find your feet

Làm quen, thích ứng nhanh hoặc cảm thấy tự tin trong một tình huống hoặc môi trường mới

Did it take you long to find your feet when you started your new job?

(Mất bao lâu để bạn làm quen khi bạn bắt đầu một công việc mới?)

A piece of cake

Một điều gì đó rất dễ thực hiện

I expected the English test to be difficult but it was a piece of cake

(Tôi đã nghĩ bài kiểm tra tiếng Anh này khá khó nhưng nó lại rất dễ làm)

Cool as a cucumber

 

Cực kỳ bình tĩnh, thoải mái, kiểm soát tốt cảm xúc

My friend is nervous about the IELTS test but I’m cool as a cucumber

(Bạn tôi khá lo lắng về kỳ thi IELTS nhưng tôi lại cực kỳ bình tĩnh)

A couch potato

Chỉ sự lười biếng, không vận động gì, chỉ dành thời gian ngồi cả ngày xem TV

I’m usually a couch potato on Sunday, just eat and watch TV

(Tôi thường không vận động gì vào ngày chủ nhật cả, chỉ xem ăn và xem TV.

Compare apples and oranges

= something is apples and oranges

Thường dùng để nói về hai thứ hoàn toàn khác nhau và chúng ta không nên so sánh chúng với nhau

You can’t compare the new scores to the previous year. It’s apples and oranges

(Bạn không thể so sánh điểm số với năm trước. Chúng hoàn toàn khác nhau)

Not be someone’s cup of tea

Không thích, không làm tốt hoặc không hứng thú với thứ gì đó

Thanks for inviting me, but dance isn’t really my cup of tea

(Cảm ơn vì đã mời tôi, nhưng nhảy không phải là sở thích của tôi)

Eat like a bird

Ăn rất ít

You eat like a bird. I don’t know how you stay healthy

(Bạn ăn rất ít. Tôi không biết làm thế nào bạn giữ được sức khỏe tốt)

Spill the beans

Tiết lộ cho ai khác biết về một thông tin bí mật

We’ll all be there at 6 pm for the surprise birthday party for Nick – now don’t spill the beans

(Tất cả chúng ta sẽ có mặt ở đó lúc 6h tối để dự bữa tiệc sinh nhật bất ngờ cho Nick. Bây giờ, đừng tiết lộ thông tin này cho ai khác)

Bread and butter

Một công việc hoặc hoạt động mà nó mang lại cho bạn thu nhập để sống

Gardening is my bread and butter right now

(Làm vườn là công việc mang lại thu nhập cho tôi hiện tại)

Weather the storm

Vượt qua được một vấn đề hoặc giai đoạn khó khăn

Many restaurants are trying to weather the storm after Covid

(Nhiều nhà hàng đang cố gắng để vượt qua giai đoạn khó khăn sau Covid)

Break the ice

Phá vỡ không khí ngượng ngùng và làm cho mọi người thoải mái

I suggested that we play a party game to break the ice

(Tôi đề nghị chúng ta chơi một trò chơi để mọi người cảm thấy thoải mái hơn)

Go with the flow

Ba phải, ai làm gì tôi làm nấy, theo số đông, theo xu thế, theo phong trào, gió chiều nào theo chiều nấy

Just relax and go with the flow

(Hãy thư giãn và làm theo moi người)

Cách duy nhất để có thể học thành ngữ tiếng Anh đó là chép chính tả, học thuộc và sử dụng nó mỗi ngày. Hãy học và đặt nó vào ngữ cảnh do bạn tự tạo ra. Bạn có thể lên google gõ thành ngữ qua phần hình ảnh và lưu nó vào điện thoại bạn và học. Bạn cũng có thể in ra để khi chép và học đến thành ngữ nào thì dán hình ảnh đó vào vở. 

Luyện nói và giao tiếp với việc sử dụng những thành ngữ đó hàng ngày. Ngoài ra, bạn cũng có thể tải những app học thành ngữ về điện thoại và truy cập vào học mỗi ngày. Với những thành ngữ không biết ý nghĩa, hãy truy cập từ điển Cambridge để tra. Từ điển cung cấp nghĩa rất dễ hiểu và còn có cả ví dụ cụ thể cho bạn.

Hãy ôn luyện cho đến khi nó nằm trong trí nhớ dài hạn của bạn nhé.

Hy vọng bài viết này sẽ hữu ích cho bạn khi sử dụng thành ngữ tiếng Anh vào giao tiếp hàng ngày một cách tự nhiên và chuyên nghiệp.

Xem thêm:

Thành ngữ tiếng Anh để khích lệ tinh thần khi ta gặp khó khăn

Các cụm từ phổ biến đi với WITH

Cách học cụm động từ trong tiếng Anh hiệu quả

 

 

 

Tải xuống MIỄN PHÍ ngay
Bộ tài liệu học tốt tiếng Anh độc quyền của Language Link Academic (cập nhật 2020)!

Kiểm tra tiếng Anh miễn phí ngay cùng chuyên gia khảo thí đến từ Anh Quốc
& nhận những phần quà hấp dẫn!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Tìm hiểu về cấu trúc not until

It was not until và cấu trúc đảo ngữ trong tiếng Anh

Thư viện tiếng Anh 07.12.2022

Khi nào thì nên ử dụng “not until” trong một câu Nếu nó được đặt ở đầu câu, thì có cần phải đảo ngữ mệnh [...]
Tìm hiểu về cụm từ result in trong tiếng Anh

Cách sử dụng result in và một số cụm từ đồng nghĩa khác

Thư viện tiếng Anh 07.12.2022

Re ult in là một trong những cụm động từ cơ bản, được ử dụng nhiều trong giao tiếp tiếng Anh Tuy nhiên, nhiều [...]
Tìm hiểu về trật tự tính từ trong tiếng Anh

Thấm nhuần quy tắc ghi nhớ trật tự tính từ đơn giản nhất

Thư viện tiếng Anh 07.12.2022

Tính từ đứng trước danh từ (Adj + Noun) là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản mà chắc hẳn ai cũng biết Tuy nhiên, [...]
Previous Next

Đăng ký tư vấn ngay!