Giúp bé học tốt ngữ pháp Tiếng Anh lớp 4!

Cách nhận biết các từ loại trong tiếng Anh

Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc nhận dạng các loại từ trong tiếng Anh. Điều này khiến họ thường đưa ra các quyết định sai khi làm các bài kiểm tra tiếng Anh. Thậm chí, các từ loại này cũng là rào cản khiến họ bị mất điểm trong những kỳ thi quan trọng như THPT quốc gia. Hay các chứng chỉ tiếng Anh chuyên nghiệp. Nhận biết và phân biệt được các từ loại trong tiếng Anh là điều vô cùng quan trọng. Do đó, trong bài viết hôm nay, Language Link Academic sẽ chia sẻ với bạn tổng hợp những cách nhận biệt các từ loại trong tiếng Anh đơn giản nhất.

1.Vị trí và chức năng của các từ loại trong tiếng Anh 

nhận biết các loại từ trong câu tiếng Anh

Làm thế nào để nhận biết các loại từ trong câu tiếng Anh?

Tiếng Anh có 4 loại từ chính, bao gồm: Danh Từ, Tính Từ, Động Từ và Trạng Từ. Các loại từ khác có thể kể đến là giới từ, đại từ, từ hạn định và liên từ, … Một số loại từ có thể được sử dụng để nối với nhau, chúng kết hợp lại để tạo thành một câu hoàn chỉnh. Mỗi loại từ có một chức năng và vị trí xác định trong câu. Có sự hiểu biết về các từ loại trong tiếng Anh giúp bạn sử dụng tiếng Anh tốt hơn. Đặc biệt là nói và viết. Sau đây, hãy cùng tìm hiểu những vị trí thông thường của các loại từ cơ bản:

Loại từ Chức năng Vị trí và ví dụ

Danh từ (Noun)

Danh từ là loại từ có chức năng gọi tên một đồ vật hoặc một tập hợp đồ vật cụ thể.

Ví dụ, ‘cái ghế’ là một danh từ để mô tả một đối tượng mà bạn ngồi.

Ngoài ra còn có các loại danh từ khác nhau như:

  • Danh từ tập thể
  • Danh từ ghép
  • Danh từ số ít
  • Danh từ số nhiều
  • Danh từ chung
  • Danh từ riêng
  • Danh từ trừu tượng.
  • Đứng đầu câu làm chủ ngữ, hoặc sau trạng từ chỉ thời gian ở đầu câu.

VD: 

The car will be repainted in red. (Chiếc xe sẽ được sơn lại màu đỏ)

Yesterday, the meeting was held successfully (Hôm qua, cuộc họp đã được tổ chức thành công)

  • Sau tính từ thường và tính từ sở hữu.

VD: 

My car is an old Japanese car. (Xe của tôi là xe cũ của Nhật)

  • Sau động từ đóng vai trò tân ngữ

VD:

She likes my picture. (Cô ấy thích bức ảnh của tôi)

  • Sau các mạo từ a, an, the, hay các đại từ chỉ định this, that, these,… các từ chỉ lượng a few, a little, some,…

VD:

We have some apples in refrigerator. (Chúng tôi có vài quả táo trong tủ lạnh)

  • Đứng sau enough trong cấu trúc: enough + N + to do something

VD:

We didn’t have enough time to finish our report (Chúng tôi không có đủ thời gian để hoàn thành báo cáo của mình)

Tính từ (Adjective)

Tính từ là những từ được sử dụng để mô tả về danh từ.

Ví dụ: ‘cô ấy đã vẽ một bức tranh xinh đẹp’. Ở đây, tính từ ‘đẹp’ được sử dụng để tạo ra một hình ảnh mô tả rõ hơn về bức tranh của cô ấy. 

  • Đứng sau các động từ liên kết ( liking verbs) như to be/ look/ taste/ look/ seem/…trong câu.

VD:

The flower is so beautiful (Bông hoa quá đẹp)

  • Đứng trước danh từ để biểu đạt tính chất.

VD:

This is a hard problem. (Đây là một vấn đề khó)

  • Sử dụng trong các cấu trúc đặc biệt:

a. What + (a/an) + Adj + N = How + adj + S + be : Câu cảm thán.

b. Adj + enough (for somebody) + to do something: đủ… để làm gì

c. Be + so + Adj + that + S + V +… = be + such + a/an + Adj + N + that + S + V : quá…. đến nỗi….

d. Too + Adj + (for somebody) + to do something: quá… đến nỗi không thể làm gì.

VD:

It is such a beautiful day that we decide to go out and jog.

(Đó là một ngày đẹp trời đến nỗi chúng tôi quyết định ra ngoài và chạy bộ)

Động Từ (Verb)

Động từ thường được dùng để mô tả những hành động. Ví dụ: từ ‘nhảy’ hoặc ‘chạy’.

Ngoài ra, một động từ có thể được sử dụng để mô tả một sự xuất hiện, tạo ra, trở thành hay thay đổi điều gì gì đó.

Ví dụ, động từ ‘thay đổi’ trong câu Tôi đã thay đổi kiểu tóc của mình.

  • Đứng sau chủ ngữ.

VD:

We have many memorable experiences in last week holiday.

(Chúng tôi có nhiều trải nghiệm đáng nhớ trong kỳ nghỉ cuối tuần)

We made a snowman in the sea

(Chúng tôi đã tạo một người tuyết trên biển)

Trạng Từ (Adverbs)

Trạng từ là một loại từ bổ nghĩa cho tính từ, động từ hoặc trạng từ khác để diễn đạt một hành động đang được thực hiện như thế nào.

Chúng có thể diễn đạt địa điểm, thời gian, hoàn cảnh, cách thức, nguyên nhân và mức độ. Ví dụ, nhanh chóng, nhẹ nhàng, sau đó,… Cách dễ nhất để kết hợp trạng từ một cách có ý thức vào bài viết của chúng ta là hỏi một hành động hoặc sự kiện đang diễn ra khi nào, ở đâu và như thế nào.

  • Đứng trước động từ thường, giữa động từ thường và trợ động từ.

VD:

We have usually have dinner together on Sunday.

(Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau vào chủ nhật).

  • Trạng từ chỉ mức độ đứng trước tính từ.

VD:

Thank you very much!

(Cảm ơn rất nhiều)

  • Đứng cuối câu

VD:

He ran to his school slowly.

(Anh ấy chạy đến trường một cách chậm rãi)

  • Đứng đầu câu, và được ngăn cách với câu bằng dấu phẩy.

VD:

Last week, we had a wonderful holiday in Hoi An.

(Tuần trước, chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời ở Hội An).

  • Trong các cấu trúc đặc biệt, khi động từ chính là động từ thường:

S + V + too + Adv + (for somebody) + to do something.

V + so + Adv + that + S + V +….

VD:

She speaks too unclearly for us to understand

(Cô ấy nói một cách quá khó hiểu)

Giới từ (Prepositions) Giới từ là một loại từ thường được sử dụng trước danh từ hoặc đại từ. Chúng cho thấy mối quan hệ giữa danh từ hoặc đại từ và các từ khác trong câu và thường chỉ ra vị trí, địa điểm, hướng hoặc thời gian.

Các giới từ như: at, in, on, across, behind, for.

  • Đứng sau động từ to be và trước danh từ

VD:

We estimate that there’ll be up to 10,000 people at the concert.

(Chúng tôi ước tính rằng sẽ có tới 10.000 người tại buổi hòa nhạc)

  • Đứng sau tính từ

VD:

All three singers were dressed in black. 

(Cả ba ca sĩ đều mặc đồ đen)

  • Đứng sau động từ hoặc đi với động từ tạo thành cụm động từ hoặc collocation

VD:

I just couldn’t do without my phone.

(Tôi không thể làm gì nếu không có điện thoại của mình.)

I can’t put up with this noise any longer.

(Tôi không thể chịu đựng được tiếng ồn này nữa)

Liên từ (Conjunctions) Liên từ thể hiện sự liên kết giữa một từ, cụm từ hoặc mệnh đề với một từ, cụm từ hoặc mệnh đề khác. Chúng bao gồm and, but, when, if, because, …
  • Đứng giữa 2 từ hoặc 2 mệnh đề để nối chúng lại với nhau.

VD:

Joe and Dan are brothers. (Joe và Dan là anh em)

We’ll ring you when we get to London. (Chúng tôi sẽ gọi cho bạn khi chúng tôi đến London)

 

Đại Từ (Pronouns)

Đại từ là một loại danh từ đặc biệt. Chúng được sử dụng để chỉ một người hơn là một đối tượng hoặc địa điểm.

Đại từ thường được sử dụng trong văn bản để xác định một người đang nói chuyện với họ hoặc đang được nói đến.

Chúng cũng giúp giảm sự lặp lại, vì chúng ta không cần phải gọi tên người đó trong mỗi câu.

Đại từ bao gồm các từ như you, it, we, they, she, he mine, ours, theirs, someone, anyone, one, this, those, ….

  • Thường đứng đầu câu hoặc cuối câu. Cũng có thể đứng trước danh từ.

VD:

The children were in the garden. They were getting wet.

(Những đứa trẻ đã ở trong vườn. Chúng đang bị ướt)

You don’t need to make me a cup of tea. I’ll do it myself.

(Bạn không cần phải pha cho tôi một tách trà. Tôi sẽ tự làm nó)

Từ hạn định

(Determines)

Một từ hạn định là một loại từ giới thiệu một danh từ. Hạn định luôn được đặt trước danh từ. Ví dụ: ‘Những quả táo này rất ngon.’

Chúng bao gồm các từ như a/an, the, my, his, some, this, both, …

  • Đứng trước danh từ

VD:

I need some paper for my printer.

(Tôi cần thêm giấy cho máy in của tôi)

This phone isn’t easy to use.

(Chiếc điện thoai này sử dụng khá dễ dàng)

Xem thêm:

Phân biệt ĐỘNG TỪ TRI GIÁC và ĐỘNG TỪ HÀNH ĐỘNG

5 phút ghi nhớ kiến thức về GIỚI TỪ

Tất tần tật cách dùng ĐẠI TỪ trong tiếng Anh

2. Cách nhận biết các từ loại chính trong tiếng Anh bằng hình thái từ

Nhận biết các loại từ trong tiếng Anh

Nhận biết các loại từ trong tiếng Anh bằng hình thái từ

  • Danh từ thường là những từ có kết thúc bằng các đuôi như: tion, ment, ness, ity, ship, ant, er, or…

E.g: teacher, appliant, collection, treatment, happiness, identity, relationship, doctor…

  • Động từ thường là những từ kết thúc bằng các hậu tố: ate, ize…

E.g: concentrate, organize, realize…

  • Tính từ thường kết thúc bằng các hậu tố như: ing, ed, ous, ful, ive, ble, al, ic, like, y…

E.g: interesting, excited, dangerous, careful, attractive, able, energentic,…

  • Trạng từ thường kết thúc bằng đuôi ly, do các tính từ thêm “ly” mà thành

E.g: happily, fluently, luckily,…

>>> Nắm vững các tiền tố & hậu tố trong tiếng Anh giúp bạn nhận biết loại từ và giải nghĩa từ dễ dàng hơn

Tổng hợp các quy tắc cấu tạo từ vựng tiếng Anh với tiền tố & hậu tố kèm bài luyện tập chi tiết cách nhận biết loại từ

3. Bài tập vận dụng

Cùng làm bài tập về các từ loại trong tiếng Anh nhé

Cùng làm bài tập về các từ loại trong tiếng Anh nhé

Xác định các từ in đậm sau là từ loại nào trong tiếng Anh

1. There are advertisements for the job in all local newspapers
2. If you want to sell your house, why don’t you advertise it on the internet?
3. George Clooney looks so attractive!!
4. The announcement of their divorce surprised everyone
5. She has been actively involved in many human rights campaign

6. You must wait for the confirmation letter before paying the bill
7. Come on! Think logically and don’t make a fuss about this one!
8. Obama is the most popular politician in the world
9. A lot of people say they aren’t interested in politics
10. African American is more politically correct than black

Đáp án:

1. noun
2. verb
3. adjective
4. pronouns
5. adverb
6. Prepositions
7. Determines
8. Noun

9. adjective
10. Adverb

Trên đây, Language Link Academic tổng hợp đến bạn các kiến thức về vị trí và chức năng của các từ loại trong tiếng Anh. Qua đó, giúp bạn dễ dàng nhận biết các từ loại trong câu tiếng Anh một cách dễ dàng hơn. Từ cách nhận biệt dựa vào vị trí, ta có thể dễ dàng suy ra được loại từ cần điền, áp dụng trong các bài đọc điền từ vào chỗ trống, hoặc bài tập điền từ thông thường. Cách nhận biết dựa vào hình thái từ, với các đuôi điển hình sẽ là công cụ hỗ trợ cho người học trong việc học từ vựng, cũng như thành lập từ từ gốc cho sẵn.

Tuy nhiên, vẫn còn khá nhiều trường hợp đặc biệt mà người học cần lưu ý, và mở rộng vốn kiến thức của mình, chú ý khi sử dụng để tránh những nhầm lẫn đáng tiếc, đặc biệt là trong các bài thi. Language Link Academic mong rằng kiến thức từ bài viết đã giúp ích cho bạn đọc trong việc học tiếng Anh. Hẹn gặp lại trong các bài học bổ ích lần sau!

>>> Các loại mệnh đề trong tiếng Anh người học tiếng Anh nào cũng cần biết!

Tải xuống MIỄN PHÍ ngay
Bộ tài liệu học tốt tiếng Anh độc quyền của Language Link Academic (cập nhật 2020)!

Kiểm tra tiếng Anh miễn phí ngay cùng chuyên gia khảo thí đến từ Anh Quốc
& nhận những phần quà hấp dẫn!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Sử dụng "look forward to" sao cho chuẩn?

Sử dụng “look forward to” sao cho chuẩn?

Ngữ pháp tiếng Anh 24.05.2024

Look forward to là một cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh, được ử dụng để thể hiện ự mong chờ, háo hức [...]

Đại từ phản thân – Reflexive pronouns trong tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh 24.05.2024

Đại từ phản thân, hay còn gọi là đại từ tự ám chỉ, là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh Chúng đóng [...]
3 phút giỏi ngay Quy tắc OSASCOMP - Trật tự tính từ

3 phút giỏi ngay Quy tắc OSASCOMP – Trật tự tính từ

Ngữ pháp tiếng Anh 26.04.2024

Trật tự tính từ trong tiếng Anh là quy tắc ắp xếp các tính từ đi kèm với danh từ để tạo nên một cụm danh từ [...]

BÌNH LUẬN

One thought on "Cách nhận biết các từ loại trong tiếng Anh"

  1. thư says:

    Rất hay

Comments are closed.

Previous Next

Đăng ký tư vấn ngay!