Tuyển tập chọn lọc từ vựng tiếng Anh về gia đình

Học bổng “khủng” tri ân Ngày Nhà giáo Việt Nam 2018 Sưu tầm ngay “tất tần tật” tên các đồ dùng học tập bằng tiếng Anh Bỏ túi liền tay tên các loài hoa bằng tiếng Anh

I Từ vựng tiếng Anh về gia đình là một trong những chủ điểm quen thuộc, gần gũi và cơ bản nhất với người học tiếng Anh. Tuy nhiên, đa số vốn từ vựng của người học chỉ dừng lại ở những từ và cụm từ đơn giản, những danh xưng thường ngày, mà vẫn chưa có sự mở rộng hay hệ thống vốn từ. Đó cũng chính là lý do dẫn đến những khó khăn trong quá trình ghi nhớ, học thuộc từ vựng. Trong bài viết hôm nay, Language Link Academic xin gửi đến bạn tuyển tập từ vựng tiếng Anh về gia đình, cùng những định hướng để bạn trau dồi từ vựng hiệu quả.


Bố mẹ liệu có biết trí thông minh nổi trội của con?

Khám phá ngay để sát cánh bên con phát huy tối đa trí tuệ!


 

1. Học từ vựng thế nào để học nhanh, nhớ lâu?

Đây là một trong những trăn trở lớn nhất của người học tiếng Anh khi mở rộng, học thuộc từ vựng. Trong các phương pháp học thuộc từ vựng hiệu quả được khuyên dùng, phương pháp học theo đoạn văn được đánh giá cao. Ưu điểm của phương pháp này là sự kết hợp giữa học từ vựng và học cách dùng trong các ngữ cảnh, cũng như cách kết hợp từ khi sử dụng. Trong cùng một đoạn văn, bạn có thể học cùng lúc nhiều từ vựng. Nội dung đoạn văn nên là câu chuyện, hoặc một chủ điểm nào đó thật thú vị, ấn tượng để bạn dễ dàng ghi nhớ lâu hơn. Tuy nhiên, bạn cũng nên thử nghiệm  một số phương pháp khác như: viết từ vựng nhiều lần, sử dụng thẻ từ vựng, hay học từ vựng theo cách phát âm,…và lựa chọn cho mình phương pháp phù hợp nhất.

 Lưu ý thứ hai để bạn có thể ghi nhớ từ vựng thật lâu là hãy hệ thống và học từ vựng theo chủ đề. Trong chủ đề lớn, hãy chia từ vựng thành các chủ điểm nhỏ hơn. Cách học từ vựng theo hệ thống này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong quá trình tư duy diễn đạt khi viết bài luận, hay giao tiếp thường ngày. Đa số người học tiếng Anh hiện nay đều học từ vựng tổng hợp, bắt gặp từ mới nào là học từ mới đó, mà quên đi việc hệ thống, đưa từ vựng về các chủ điểm lớn. Và kết quả là, khi cần sử dụng đến từ vựng đó, bạn không thể hoặc mất rất nhiều thời gian để nhớ ra, giống như việc tìm kiếm một cuốn sách trong một thư viện bao la, mà lộn xộn, không có sự sắp xếp vậy.

 Ví dụ với chủ đề từ vựng tiếng Anh về gia đình:

Word

Meaning

Example

close-knit family (n)

gia đình đoàn kết

We’re a pretty close – knit family, we tend to talk each other everyday.

relatives (n)

họ hàng

I don’t know a lot of my relatives, we live far away from each other.

only/eldest/middle child (n)

con một/con cả/con thứ

I’m an only child and I think because of that I have a closer relationship with my mother than some other children do.

separated/divorced (a)

chia tay/ly hôn

In fact, my parents are divorced and I was brought up by my mother

step/half brother (sister) (n)

anh (chị) em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha

I guess I’m close to my step brother just because we’re almost same age.

2. Tuyển tập từ vựng tiếng Anh về gia đình

Bạn đã biết cách học từ vựng hiệu quả? Bây giờ, hãy cùng Language Link Academic khám phá kho từ vựng tiếng Anh về gia đình ngay thôi!

a/ Các loại hình gia đình

nuclear family (n): gia đình hạt nhân (có một, hoặc hai thế hệ )

immediate family (n): gia đình trực tiếp (gia đình theo quy định của pháp luật)

extended family (n): gia đình mở rộng (có từ ba thế hệ trở lên).

step family (n): gia đình có bố/mẹ kế

foster family (n): gia đình có con nuôi

 

b/ Các thành viên trong gia đình

offspring (n): trẻ con, trẻ nhỏ

younger brother/sister (n): em trai/em gái

sibling (n): anh chị em ruột

twins (n): cặp song sinh

elder sister/brother (n): chị gái/anh trai

spouse (n): vợ/chồng

newborn baby (n): trẻ sơ sinh

grandparents (n): ông bà

father/mother-in-law (n): bố/mẹ của chồng/vợ

 

grandchildren (n): cháu (con của con mình)

son/daugher-in-law (n): con rể/con dâu

c/ Các từ vựng liên quan đến họ hàng và con nuôi

nephew (n): cháu trai (con của anh/chị)

niece (n): cháu gái (con của anh/chị)

cousin (n): anh/em họ

close relatives (n): những người họ hàng gần

distant relatives (n): những người họ hàng xa

kin (n): thân nhân

adopted son/daughter (n): con trai/gai nuôi

step father/mother (n): bố/mẹ kế

foster father/mother (n): bố mẹ nuôi

orphan (n): trẻ mồ côi

grandson (n): cháu trai

granddaughter (n): cháu gái

d/ Các mối quan hệ trong gia đình

single (adj): độc thân

married (adj): đã kết hôn

divorced (adj): ly hôn

engagement (n): cầu hôn

groom (n): chú rể

separated (adj): chia tay

bride (n): cô dâu

widow (n): góa phụ

alimony (n): trợ cấp nuôi con

newlyweds (n): vợ chồng mới cưới

  

e/ Một số chủ đề khác

ancestor (n): tổ tiên

forefather (n): tổ tiên

descendant (n): hậu duệ

heir (n): người thừa kế, kế tự

generation (n): thế hệ

genealogy book (n): gia phả

family tree (n): phả hệ gia đình

family history (n): lịch sử gia đình

guardian (n): người giám hộ

godfather/mother (n): bố/mẹ đỡ đầu

goddaughter/son (n): con gái/con trai đỡ đầu

pregnancy (n): có thai

funeral (n): chôn cất

burial (n): việc mai táng

grave (n): phần mộ

Language Link Academic mong rằng, với phương pháp học và kho từ vựng tiếng Anh về gia đình chúng tôi cung cấp, sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình trau dồi vốn từ vựng của bản thân. Học từ vựng nói riêng, và học tiếng Anh nói chung là cả một quá trình, đòi hỏi người học phải kiên trì và có cho mình phương pháp phù hợp. Hiểu được mong muốn đó của người học tiếng Anh, đặc biệt là của các bạn học sinh vừa mới làm quen với môn học này, chúng tôi đã nghiên cứu và cho ra đời khóa học Tiếng Anh chuyên Tiểu học theo tiêu chuẩn quốc tế, với mục tiêu giúp xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc và phát triển tư duy toàn diện cho tương lai.


Con giỏi tiếng Anh đến đâu? Liệu con đã sẵn sàng cho kỳ thi Tiếng Anh Cambridge?

Đăng ký ngay cho con thi thử miễn phí ngay!


 

Bài viết liên quan:

Để được tư vấn về lộ trình học tập ở Language Link Academic tại Hà Nội, vui lòng đăng ký tại đây, nhân viên của Language Link Academic sẽ gọi điện tư vấn cho bạn trong 24h nhé ^^

Cẩm nang học tốt

Không

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

*

*