Not bat an eye trong tiếng Anh nghĩa là gì

Not bat an eye trong tiếng Anh nghĩa là gì?

Trong giao tiếp tiếng Anh, bạn nghe ai đó nói “not bat an eye”  hay “without batting an eye” và không thể hiểu ý của họ là gì. Đây là cụm từ giao tiếp khá kỳ lạ. Bat an eye là một idioms mà có lẽ không phải ai cũng biết ý nghĩa của nó. Nhưng bạn đừng quá lo lắng. Trong bài viết ngày hôm nay, Language Link Academic sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cụm từ “bat an eye” và tất cả những từ liên quan đến nó. Hãy cùng bắt đầu nhé.

Tìm hiểu về bat an eye nhé

Tìm hiểu về bat an eye nhé

I. Not bat an eye có nghĩa là gì? Phân biệt với Bat your eyes

Idiom Not bat an eye trong tiếng Anh có nghĩa là gì

Idiom Not bat an eye trong tiếng Anh có nghĩa là gì

IDioms Not bat an eye hay without batting an eye Bat one’s eyes (bat your eyes)
Định nghĩa
  • Không tỏ ra ngạc nhiên, lo lắng, sốc hay không quan tâm khi có điều gì đó bất ngờ xảy ra

Ví dụ:

She told him she’d spent all her savings but he didn’t bat an eye.

(Cô ấy nói với anh ấy rằng cô ấy đã tiêu hết số tiền tiết kiệm của mình nhưng anh ấy không hề tỏ ra ngạc nhiên)

  • Không thể hiện cảm xúc, hành động như thể không có gì bất thường 

Ví dụ:

He left the office without batting an eye after he’d been fired

(Anh ấy rời văn phòng như không có gì xảy ra sau khi bị sa thải)

  • Không nhận thấy, không để ý một điều gì đó

Ví dụ:

While she is meticulous about keeping her home clean, she doesn’t bat an eye about littering in public places.

(Dù rất tỉ mỉ trong việc giữ nhà cửa sạch sẽ, nhưng cô ấy không hề để ý đến việc xả rác bừa bãi nơi công cộng)

  • Idioms này còn mang nghĩa thông thường là không chớp mắt

Ví dụ

The soldier sacrificed himself without batting an eye.

(Người lính đã hy sinh mà không chớp mắt)

 

  • Nháy mắt để cố tỏ ra hấp dẫn và thu hút ai đó 

Ví dụ:

There’s no use batting your eyes at me, young lady!

(Không có ích gì khi bạn cố nháy mắt để thu hút tôi đâu, cô gái trẻ!)

  • Tán tỉnh hoặc giả vờ có hứng thú lãng mạn với ai đó

She kept batting her eyes at me each time I talked to her, so I’m thinking of asking her out on a date.

(Cô ấy cứ liên tục tán tỉnh tôi khi tôi nói chuyện với cô ấy, vì vậy tôi đang nghĩ đến việc rủ cô ấy đi hẹn hò)

 

Một số ví dụ tham khảo

He thought the news would make her upset, but she never batted an eye.

(Anh ấy nghĩ rằng tin tức đó sẽ khiến cô ấy buồn, nhưng cô ấy không hề quan tâm đến nó)

Serious exercisers who are used to paying top price for fitness apparel without batting an eye at those costs.

(Những người tập thể dục nghiêm túc đã quen với việc trả giá cao cho quần áo thể dục mà không hề quan tâm đến chi phí của chúng)

He didn’t bat an eye when I asked him to take me to the emergency room

(Anh ấy đã không thể hiện bất cứ cảm xúc gì khi tôi yêu cầu anh ấy đưa tôi đến phòng cấp cứu)

Some habits have become so ingrained in our culture that we hardly bat an eye at them.

(Một số thói quen đã ăn sâu vào văn hóa của chúng ta đến nỗi chúng ta hầu như không thèm để ý đến chúng)

I like to bat my eyes at bartenders to see if I can get a drink or two for free

(Tôi thích nháy mắt với những người pha chế rượu để xem liệu tôi có thể lấy một hoặc hai đồ uống miễn phí không)

She batted her eyes at him until he walked across the room to her

(Cô ấy nháy mắt với anh ấy cho đến khi anh ấy đi ngang qua phòng đến với cô ấy)

He blushed and batted his eyes when she complimented him

(Anh ấy đỏ mặt và chớp mắt khi cô ấy khen anh ấy)

II. Cách sử dụng Batting an eye và Batting your eyes trong một cuộc hội thoại

Cách sử dụng Batting an eye và Batting your eyes trong một cuộc hội thoại

Cách sử dụng Batting an eye và Batting your eyes trong một cuộc hội thoại

Trong giao tiếp tiếng Anh, bạn sử dụng “not bat an eye” hoặc “without batting an eyes để mô tả khi ai đó phản ứng mà không có cảm xúc. Chẳng hạn như trước một tình huống có thể họ sẽ bị ngạc nhiên, sốc, đau buồn hoặc khó chịu về một điều gì đó. Nhưng họ lại thể hiện như không có chút cảm xúc nào. Hoặc họ đang cố gắng để không bị bộc lộ những cảm xúc đó. Ví dụ, nếu một người phụ nữ biết được chồng mình ngoại tình và phản ứng một cách bình tĩnh, tinh tế. Bạn có thể nói rằng cô ấy đã “not bat an eye”. Dưới đây là một vài ví dụ.
The suspect didn’t bat an eye when he was arrested.
(Nghi can không hề có chút cảm xúc nào khi bị bắt.)

When I told her I wanted to break up, she didn’t bat an eye. She just walked away.
(Khi tôi nói với cô ấy rằng tôi muốn chia tay, cô ấy không có chút cảm xúc nào. Cô ấy cứ thế bỏ đi.)

Tiếp theo, bạn sẽ sử dụng bat one’s eyes (ví dụ bat your eyes, bat her eyes, bat him eyes, …) để mô tả ai đó đang cố tán tỉnh bạn. Ví dụ bạn đang ở một bữa tiệc và ai đó đang nhìn hoặc cố bắt chuyện với bạn. Bạn có thể nói với một người bạn rằng người đó đang “batting their eyes” để cố thu hút sự chú ý của bạn.

Ví dụ:

She kept batting her eyes at me, so I plan on asking her out.

(Cô ấy cứ nhìn chằm chằm vào tôi, vì vậy tôi định rủ cô ấy đi chơi)

Bat an eye là một trong những idioms không phải ai cũng biết. Nhưng nó khá hữu ích và độc đáo khi sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh. Chắc hẳn việc sử dụng cụm từ này nghe rất tự nhiên và khiến trình độ giao tiếp tiếng Anh củ bạn nghe có vẻ chuyên nghiệp hơn. Bạn chắc chắn sẽ cần đến idiom nay trong những tình huống hàng ngày đấy. Vì nó thực sự khá hữu dụng trong đời sống. Và bạn có thể sẽ bắt găp rất nhiều tình huống cần phải sử dụng nó đây. 

Do đó, hãy thêm idiom này vào từ điển tiếng Anh của riêng bạn và luyện tập nó thường xuyên, hàng ngày nhé. Bạn có thể tham khảo và học thêm nhiều idioms hơn trong tiếng Anh tại đây.

Xem thêm:

20 câu thành ngữ tiếng Anh thường gặp trong giao tiếp hàng ngày

Collocation là gì, ví dụ và phương pháp học tập hiệu quả

Thesis statement là gì? Cách viết thesis statement IELTS hay nhất

5 phút giúp bạn dễ dàng phân biệt latter và later trong tiếng Anh

Tải xuống MIỄN PHÍ ngay
Bộ tài liệu học tốt tiếng Anh độc quyền của Language Link Academic (cập nhật 2020)!

Kiểm tra tiếng Anh miễn phí ngay cùng chuyên gia khảo thí đến từ Anh Quốc
& nhận những phần quà hấp dẫn!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Sử dụng "look forward to" sao cho chuẩn?

Sử dụng “look forward to” sao cho chuẩn?

Thư viện tiếng Anh 24.05.2024

Look forward to là một cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh, được ử dụng để thể hiện ự mong chờ, háo hức [...]

Đại từ phản thân – Reflexive pronouns trong tiếng Anh

Thư viện tiếng Anh 24.05.2024

Đại từ phản thân, hay còn gọi là đại từ tự ám chỉ, là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh Chúng đóng [...]
3 phút giỏi ngay Quy tắc OSASCOMP - Trật tự tính từ

3 phút giỏi ngay Quy tắc OSASCOMP – Trật tự tính từ

Thư viện tiếng Anh 26.04.2024

Trật tự tính từ trong tiếng Anh là quy tắc ắp xếp các tính từ đi kèm với danh từ để tạo nên một cụm danh từ [...]
Previous Next

Đăng ký tư vấn ngay!