Để câu tường thuật không còn là nỗi lo lắng!

Trong tiếng Anh thông dụng, đôi khi chúng ta phải nhắc lại một câu nói của người khác vì mục đích tường thuật hay để nhấn mạnh một vấn đề nào đó. Lúc đó, ta cần dùng đến câu tường thuật (còn gọi là câu gián tiếp). Tuy nhiên, việc chuyển đổi từ câu trực tiếp trở thành câu gián tiếp lại khiến nhiều bạn học khúc mắc bởi sự thay đổi linh hoạt trong thành phần câu và các thì trong tiếng Anh. Language Link Academic sẽ đồng hành cùng các bạn cùng tìm hiểu về cấu trúc câu này nhé!

1. Câu tường thuật là gì? Cách phân biệt câu tường thuật và câu trực tiếp:

Định nghĩa và cách phân biệt câu tường thuật

Định nghĩa và cách phân biệt câu tường thuật

  • Câu tường thuật/ câu gián tiếp (Reported/Indirect Speech) là câu văn được sử dụng để kể lại hay tường thuật lại một lời nói của người khác mà không có sự thay đổi về ngữ nghĩa.
  • Phân biệt giữa câu tường thuật và câu trực tiếp:

Câu trực tiếp (Direct speech)

Câu gián tiếp (Indirect speech)

  • Là câu văn được sử dụng để trích dẫn lại nguyên văn một câu nói của người khác
  • Thường được để trong dấu ngoặc kép (“…”)

Example:

● Tony said: “I am learning English at Language Link.”

Tony nói: “Tôi đang học tiếng Anh tại Language Link.”

Trong ngoặc kép là lời nói trực tiếp của Tony được trích dẫn nguyên văn lại.

  • Là câu văn được sử dụng để kể lại, tường thuật lại một câu nói của người khác
  • Không có sự thay đổi về mặt ngữ nghĩa

Example:

● Tony told me (that) he was learning English at Language Link.

Tony nói với tôi rằng anh ấy đang học tiếng Anh tại Language Link.

Câu nói của Tony được tường thuật lại theo cách nói của người kể và giữ nguyên ý nghĩa.

2. Cách chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp:

Trong hầu hết các trường hợp, để thay đổi một câu văn từ trực tiếp sang câu tường thuật, ta cần biến đổi một số thành phần của câu như đại từ nhân xưng/sở hữu/chỉ định, các trạng từ chỉ nơi chốn/thời gian, một số động từ chính và các thì (tenses) của câu đang dùng.

a. Thay đổi về thì của câu (Tenses)

Thay đổi thì trong câu tường thuật

Thay đổi thì trong câu tường thuật

  • Trong lời nói gián tiếp, thì của các động từ được biển đổi bằng cách lùi về một thì quá khứ (các thì xuống cấp)
  • Cách lùi thì:

Direct speech (Câu trực tiếp)

Indirect speech (Câu gián tiếp)

Present simple

He said: “I watch TV every day”

Past Simple

He said (that) he watched TV every day.

Present Continuous

He said: “I am watching TV”

Past Continuous

He said (that) he was watching TV.

Past simple

He said: “I watched TV”

Past Perfect

He said (that) he had watched TV.

Past Continuous

He said: “I was watching TV at 6 o’clock”

Past Perfect Continuous

He said (that) he had been watching TV at 6 o’clock.

Present Perfect

He said: “I have watched TV”

Past Perfect

He said (that) he had watched TV.

Past Perfect*

He said: “I had watched TV”

Past Perfect

He said (that) he had watched TV.

Future (Going to +V)

He said: “I am going to watch TV”

Was/Were going to

He said (that) he was going to watch TV.

Modal Verbs (Động từ khiếm khuyết)

Will ➨ Would

Would* ➨ Would

Can ➨ Could

Could* ➨ Could

Shall ➨ Would

Should* ➨ Should

Might* ➨ Might

Must ➨ Must/Had to

Ought to ➨ Ought to

Example:

She said: “I will study later.”

➨ She said (that) she would study later.

She said: “I should watch TV”

➨ She said (that) she should watch TV.

Ở đây ta thấy, các động từ would, could, should, might và ought to không thay đổi về thời quá khứ.

*Không thay đổi

Trong một số trường hợp, chúng ta không cần lùi thì của câu tường thuật. Ví dụ:

  • Câu nói trực tiếp là một sự thật, một điều hiển nhiên (general truth):

Ex: “The sun is hot.” ➨ She said the sun is hot.

  • Khi động từ tường thuật (reporting verb) ở thì hiện tại đơn/hiện tại hoàn thành/tương lai (simple present/present perfect/future) thì ta không thay đổi động từ ở câu tường thuật:

Ex: “ I watch TV every day” ➨ She says/has said/will say that she watches TV every day.

b. Thay đổi Đại từ:

Thay đổi đại từ trong câu tường thuật

Thay đổi đại từ trong câu tường thuật

Các đại từ nhân xưng và đại từ sở hữu sẽ được biến đổi trong câu tường thuật theo bảng sau:

Pronouns (Đại từ)

Direct speech (Câu trực tiếp)

Indirect speech (Câu gián tiếp)

Đại từ nhân xưng

I

He/She

We

They

You

I/He/Her/They

Me

Him/Her

Us

Them

You

Me/Him/Her/Them

Đại từ sở hữu

My

Her/His

Our

Their

Your

My/His/Her/Their

Mine

His/Hers

Ours

Theirs

Đại từ chỉ định

This

That

These

Those

Ex: “I like your new hair!” ➨ She told me that she liked my new hair.

Ở đây, đại từ nhân xưng “I” đã được chuyển đổi thành “She”, đại từ sở hữu “Your” biến đối thành “My” trong câu tường thuật.

*Cần chú ý ngữ cảnh của câu để chuyển đổi cho phù hợp.

c. Thay đổi về các trạng từ chỉ nơi chốn/thời gian:

Thay đổi trạng từ chỉ nơi chốn, thời gian trong câu tường thuật

Thay đổi trạng từ chỉ nơi chốn, thời gian trong câu tường thuật

Thông thường, trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian sẽ thay đổi khi chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp. Cụ thể hơn, chúng ta có thể có các trường hợp biến đổi như sau:

Now

Then/At that time

Today

That day/Yesterday/ the (day) of (month)/ Monday

Yesterday

The day before yesterday/ The day before/ the (day) of (month)/ Monday

Last night

The night before/ Tuesday night

Last week

The week before/ The previous week

Tomorrow

Today / The next day / The following day/ Friday

The day after tomorrow

In two day’s time/Two days after

The day before yesterday

Two day before

Ago

Before

Here

There

Ex: “I saw you today”, he said.

He told me that he had seen me that day.

“I will see you tomorrow”, he said.

He said that he would see me the next day.

d. Thay đổi động từ tường thuật (reporting verbs):

Các động từ thường gặp trong câu tường thuật là: say, tell, ask, announce, inform, declare, deny… Các động từ này khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật có thể được giữ nguyên. Tuy nhiên ở một số trường hợp, nếu không có các động từ giới thiệu (Introductory verbs) ở câu trực tiếp thì chúng ta có thể thêm các động từ tường thuật tùy theo ngữ cảnh và vốn từ của bản thân.

VD: He said: “I don’t like fish”

He said (that) he didn’t like fish.

➨ Động từ được giữ nguyên từ câu trực tiếp sang câu tường thuật.

He said: “I live here.”

He told me that he lived there.

➨ Động từ chuyển đổi từ “say” trong câu trực tiếp thành “tell” trong câu tường thuật.

e. Các dạng câu tường thuật:

  • Câu hỏi:
  • Trường hợp các câu hỏi có What/When/Where/Who/How, chúng ta đảo từ để hỏi thành từ nối câu. Ví dụ:

Ex. “What are you doing?”, she asked.

She asked me what I was doing

  • Nếu câu hỏi là yes/no question, chúng ta dùng từ nối “If” .

Ex. “Do you like ice cream?”

She asked me If I liked ice cream.

  • Câu yêu cầu:
  • Trường hợp câu trực tiếp là một yêu cầu/ một sự nhờ vả tế nhị, chúng ta dùng cấu trúc câu “ask somebody + to + verb infinitive”

Ex. “Could you pass me the salt, please?”

She asked me to pass the salt.

“Please don’t hang up”

She asked me not to hang up.

  • Câu sai khiến:
  • Trường hợp câu trực tiếp là một câu sai khiến, chúng ta dùng cấu trúc câu “tell somebody + to + verb infinitive”

Ex. “Be on time!”

He told her to be on time.

Ngoài ra, bạn có thể củng cố thêm kiến thức về các loại câu khác trong tiếng Anh như: câu điều kiện, câu phủ định, câu bị động,…

Hy vọng sau những chú ý này, các bạn đã vững vàng và tự tin hơn khi sử dụng câu tường thuật trong đời sống hằng ngày. Hãy luyện tập thật nhiều và tham gia khóa học tiếng Anh tại Language Link Academic để ngữ pháp tiếng Anh của bạn thực sự thành thạo. Chúc bạn chinh phục tiếng Anh thành công!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Download bài tập về liên từ trong tiếng Anh: Các liên từ chỉ thời gian

Ngữ pháp tiếng Anh 23.08.2019

Trong bài viết Cách dùng WHEN, WHILE, BEFORE và AFTER trong tiếng Anh, các bạn đã cùng Language Link Academic tìm hiểu về cách [...]

Download bài tập về mệnh đề quan hệ từ cơ bản đến nâng cao PDF

Ngữ pháp tiếng Anh 22.08.2019

Mệnh đề quan hệ là chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình học tiếng Anh, thường xuyên được ử dụng [...]

10 phút giỏi ngay thì Tương lai Tiếp diễn

Ngữ pháp tiếng Anh 28.06.2019

Thì Tương lai Tiếp diễn (Future Continou ) là thì tương lai thứ 2 và cũng là thì tiếp diễn cuối cùng trong 12 thì tiếng [...]

BÌNH LUẬN

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *