Trợ động từ: Trọn bộ ngữ pháp từ A-Z

Trợ động từ: Trọn bộ ngữ pháp từ A-Z

Trợ động từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Chúng được sử dụng kết hợp với động từ chính để tạo ra các câu hỏi, câu phủ định, thể bị động, và thể hiện các modal verbs (động từ khiếm khuyết) khác nhau. Bài viết này cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về trợ động từ và cách sử dụng chúng, dành cho tất cả những người học tiếng Anh ở mọi trình độ, từ người mới bắt đầu đến người học nâng cao.

Auxiliary verbs_Trợ động từ là gì?

Auxiliary verbs_Trợ động từ là gì?

Trợ động từ là gì?

Trợ động từ (auxiliary verbs) là những từ được sử dụng kết hợp với động từ chính để tạo ra các câu hỏi, câu phủ định, thể bị động, và thể hiện các modal verbs (động từ khiếm khuyết) khác nhau.

Có 12 trợ động từ trong tiếng Anh:

  1. Be: dùng để chia động từ ở thì hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, tương lai tiếp diễn, và thể bị động.
  2. Have: dùng để chia động từ ở thì hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, tương lai hoàn thành, và thể hoàn thành.
  3. Do: dùng để tạo câu hỏi và câu phủ định ở thì hiện tại đơn, quá khứ đơn, tương lai đơn, và thể nghi vấn.
  4. Can: thể hiện khả năng, năng lực, sự cho phép.
  5. Will: thể hiện ý định, dự đoán, sự hứa hẹn.
  6. Shall: thể hiện lời đề nghị, lời hứa, sự sắp xếp.
  7. May: thể hiện sự cho phép, khả năng, sự nghi ngờ.
  8. Must: thể hiện sự bắt buộc, điều cần thiết.
  9. Need: thể hiện sự cần thiết, lời khuyên.
  10. Ought to: thể hiện nghĩa vụ, bổn phận.
  11. Used to: thể hiện thói quen trong quá khứ.
  12. Dare: thể hiện sự can đảm, thách thức.

Phân tích cấu trúc và cách sử dụng của 5 trợ động từ thường gặp nhất

Phân tích cấu trúc và cách sử dụng của 5 trợ động từ thường gặp nhất

Phân tích cấu trúc và cách sử dụng của 5 trợ động từ thường gặp nhất

1. Trợ động từ Be:

  • Cấu trúc:

    • Thì hiện tại: S + am/is/are + V-ing
    • Thì quá khứ: S + was/were + V-ing
    • Cấu trúc thì tương lai: S + will be + V-ing
    • Thể bị động: S + am/is/are + V-ed/past participle
  • Cách sử dụng:

    • Thể hiện trạng thái: S + am/is/are + adj/noun
    • Vị trí: S + am/is/are + in/at/on + place
    • Nguồn gốc: S + am/is/are + from + place
    • Hình thành câu hỏi và câu phủ định: S + am/is/are + not + V-ing

2. Have:

  • Cấu trúc:

    • Hiện tại hoàn thành: S + have/has + V-ed/past participle
    • Quá khứ hoàn thành: S + had + V-ed/past participle
    • Tương lai hoàn thành: S + will have + V-ed/past participle
  • Cách sử dụng:

    • Thể hiện hành động đã hoàn thành: S + have/has + V-ed/past participle
    • Thể hiện sở hữu: S + have/has + noun
    • Hình thành câu hỏi và câu phủ định: S + have/has + not + V-ed/past participle

3. Trợ động từ Do:

  • Cấu trúc:

    • Câu hỏi: Do/Does + S + V?
    • Câu phủ định: S + do/does not + V
  • Cách sử dụng:

    • Hình thành câu hỏi và câu phủ định ở thì hiện tại đơn: Do/Does + S + V?
    • Câu hỏi và câu phủ định ở thì hiện tại tiếp diễn: Do/Does + S + be + V-ing?
    • Câu hỏi và câu phủ định với modal verbs: Do/Does + S + modal verb + V?
Trợ động từ (Auxiliary verbs): Be, do, have

Trợ động từ (Auxiliary verbs): Be, do, have

4. Will:

  • Cấu trúc:

    • Thì tương lai: S + will + V
  • Cách sử dụng:

    • Thể hiện dự đoán: S + will + V
    • Quyết định: S + will + V
    • Lời hứa: S + will + V

5. Trợ động từ Can:

  • Cấu trúc:

    • Khả năng: S + can + V
    • Sự cho phép: S + can + V
  • Cách sử dụng:

    • Thể hiện khả năng: S + can + V
    • Yêu cầu: Can + S + V?
    • Sự cho phép: S + can + V

Phân tích cấu trúc và cách sử dụng của 5 trợ động từ khuyết thiếu thường gặp nhất

Phân tích cấu trúc và cách sử dụng của 5 trợ động từ khuyết thiếu thường gặp nhất

Phân tích cấu trúc và cách sử dụng của 5 trợ động từ khuyết thiếu thường gặp nhất

1. Can:

  • Cấu trúc:

    • Khả năng: S + can + V
    • Sự cho phép: S + can + V
  • Cách sử dụng:

    • Thể hiện khả năng: S + can + V (Hiện tại) / could + V (Quá khứ) / will be able to + V (Tương lai)
    • Yêu cầu: Can + S + V?
    • Sự cho phép: S + can + V

Ví dụ:

  • I can speak English. (Tôi có thể nói tiếng Anh.)
  • Could you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)
  • You can go to the park. (Bạn có thể đi đến công viên.)

2. Could:

  • Cấu trúc:

    • Khả năng trong quá khứ: S + could + V
    • Lời đề nghị: Could + S + V?
  • Cách sử dụng:

    • Thể hiện khả năng trong quá khứ: S + could + V
    • Lời đề nghị: Could + S + V?
    • Sự cho phép (trong quá khứ): S + could + V

Ví dụ:

  • I could swim when I was a child. (Tôi có thể bơi khi tôi còn nhỏ.)
  • Could you help me with the dishes? (Bạn có thể giúp tôi rửa chén không?)
  • He said that I could go to the party. (Anh ấy nói rằng tôi có thể đi dự tiệc.)

3. Trợ động từ May:

  • Cấu trúc:

    • Sự cho phép: S + may + V
    • Khả năng (không chắc chắn): S + may + V
  • Cách sử dụng:

    • Sự cho phép: S + may + V
    • Khả năng (không chắc chắn): S + may + V
    • Mong muốn (lời chúc): May + S + V

Ví dụ:

  • May I come in? (Tôi có thể vào không?)
  • He may be late. (Có thể anh ấy sẽ trễ.)
  • May you have a good day. (Chúc bạn có một ngày tốt đẹp.)

4. Trợ động từ Might:

  • Cấu trúc:

    • Khả năng (không chắc chắn): S + might + V
    • Lời đề nghị: Might + S + V?
  • Cách sử dụng:

    • Khả năng (không chắc chắn): S + might + V
    • Lời đề nghị: Might + S + V?
    • Sự cho phép (trang trọng): S + might + V

Ví dụ:

  • It might rain today. (Hôm nay có thể trời mưa.)
  • Might I help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
  • You might go to the library. (Bạn có thể đi đến thư viện.)

5. Trợ động từ Must:

  • Cấu trúc:

    • Sự bắt buộc: S + must + V
    • Suy luận: S + must + V
  • Cách sử dụng:

    • Sự bắt buộc: S + must + V
    • Suy luận: S + must + V
    • Cấm đoán: S + must not + V

Ví dụ:

  • You must finish your homework. (Bạn phải hoàn thành bài tập về nhà.)
  • He must be very busy. (Chắc hẳn anh ấy rất bận rộn.)
  • You must not cheat on the test. (Bạn không được gian lận trong bài kiểm tra.)

Xem thêm:

Phân tích cấu trúc và cách sử dụng của trợ động từ trong câu hỏi đuôi

Câu hỏi đuôi là một dạng câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu để xác nhận hoặc yêu cầu thông tin từ người nghe. Câu hỏi đuôi thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để tạo sự thân mật và tự nhiên.

Cấu trúc:

Câu hỏi đuôi bao gồm hai phần:

  • Mệnh đề chính: là phần câu cung cấp thông tin.
  • Câu hỏi đuôi: là phần câu đặt câu hỏi để xác nhận hoặc yêu cầu thông tin.

Cách sử dụng:

Câu hỏi đuôi được hình thành bằng cách sử dụng trợ động từđại từ phù hợp với chủ ngữ của mệnh đề chính.

1. Câu hỏi đuôi khẳng định:

  • Mệnh đề chính khẳng định: sử dụng trợ động từ phủ định + đại từ trong câu hỏi đuôi.

  • Ví dụ:

    • You are going to school, aren’t you? (Bạn sắp đi học, phải không?)
    • She likes to read books, doesn’t she? (Cô ấy thích đọc sách, phải không?)

2. Câu hỏi đuôi phủ định:

  • Mệnh đề chính phủ định: sử dụng trợ động từ khẳng định + đại từ trong câu hỏi đuôi.

  • Ví dụ:

    • You don’t like coffee, do you? (Bạn không thích cà phê, phải không?)
    • They haven’t finished their homework, have they? (Họ chưa hoàn thành bài tập về nhà, phải không?)

3. Một số trường hợp đặc biệt:

  • Với động từ “to be”: sử dụng “am/is/are” trong câu hỏi đuôi cho cả mệnh đề chính khẳng định và phủ định.

  • Ví dụ:

    • You are a student, am I right? (Bạn là học sinh, phải không?)
    • She isn’t happy, is she? (Cô ấy không vui, phải không?)
  • Với động từ “to have”: sử dụng “have/has” trong câu hỏi đuôi cho cả mệnh đề chính khẳng định và phủ định.

  • Ví dụ:

    • You have a car, haven’t you? (Bạn có xe, phải không?)
    • They haven’t seen the movie, have they? (Họ chưa xem phim, phải không?)
  • Với modal verbs: sử dụng modal verb tương ứng trong câu hỏi đuôi.

  • Ví dụ:

    • You can swim, can’t you? (Bạn biết bơi, phải không?)
    • She shouldn’t go out alone, should she? (Cô ấy không nên đi chơi một mình, phải không?)

Lưu ý:

  • Câu hỏi đuôi không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.

  • Câu hỏi đuôi có thể được sử dụng để thể hiện nhiều ý nghĩa khác nhau như:

    • Xác nhận thông tin.
    • Yêu cầu thông tin.
    • Thể hiện sự ngạc nhiên.
    • Thể hiện sự nghi ngờ.

Tải xuống MIỄN PHÍ ngay
Bộ tài liệu học tốt tiếng Anh độc quyền của Language Link Academic (cập nhật 2020)!

Kiểm tra tiếng Anh miễn phí ngay cùng chuyên gia khảo thí đến từ Anh Quốc
& nhận những phần quà hấp dẫn!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Sử dụng "look forward to" sao cho chuẩn?

Sử dụng “look forward to” sao cho chuẩn?

Ngữ pháp tiếng Anh 24.05.2024

Look forward to là một cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh, được ử dụng để thể hiện ự mong chờ, háo hức [...]

Đại từ phản thân – Reflexive pronouns trong tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh 24.05.2024

Đại từ phản thân, hay còn gọi là đại từ tự ám chỉ, là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh Chúng đóng [...]
3 phút giỏi ngay Quy tắc OSASCOMP - Trật tự tính từ

3 phút giỏi ngay Quy tắc OSASCOMP – Trật tự tính từ

Ngữ pháp tiếng Anh 26.04.2024

Trật tự tính từ trong tiếng Anh là quy tắc ắp xếp các tính từ đi kèm với danh từ để tạo nên một cụm danh từ [...]
Previous Next

Đăng ký tư vấn ngay!