Got it là gì. Cách sử dụng cụm từ got it trong tiếng Anh

Got it là gì? Cách sử dụng cụm từ got it trong tiếng Anh

“I got it” là một trong những câu giao tiếp rất hay được sử dụng trong tiếng Anh. Theo định nghĩa thông thường, nó mang ý nghĩa là “tôi đã hiểu”. Vậy khi nào là thời điểm thích hợp để sử dụng cụm từ “got it”? Nếu tôi không muốn sử dụng “I got it” mà thay vào đó là “I get it” thì có hợp lý không? Sự khác nhau giữa chúng là gì? “You got it” cũng rất hay được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh. Vậy nó có ý nghĩa gì? Chắc hẳn, bạn cũng có rất nhiều câu hỏi xoay quanh cụm từ này. Hãy để Language Link Academic giúp bạn giải đáp tất cả những thắc mắc trên nhé.

I. “Got it” là gì? Phân biệt “Got it” với “Get it”

Phân biệt got it với get it

Phân biệt got it với get it

“I get it” và “I got it” đều được sử dụng để truyền đạt sự hiểu biết. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà ta nên chọn câu thích hợp để giao tiếp. Vậy sự khác nhau đặc biệt giữa 2 câu này là gì? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu theo bảng phân tích dưới đây nhé.

Phân biệt Get it  Got it
Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng

Get it là cụm động từ ở thì hiện tại.

Nó thường được sử dụng khi bạn muốn cho ai đó biết rằng bạn hiểu những gì họ đang nói. Ví dụ, nếu giáo viên tiếng Anh của bạn muốn cung cấp cho bạn kiến thức gì đó rất hay và bây giờ bạn đã hiểu nó một cách rõ ràng – hãy nói “I get it, thank you teacher” (Em hiểu rồi, cảm ơn thầy!”).

Cụm từ này cũng được sử dụng trong các bài phát biểu, hay giao tiếp một cách thân mật, không trang trọng. Ví dụ khi bạn đang thuyết trình và muốn hỏi mọi người trong lớp có hiểu không. Hay bạn đang kể chuyện và muốn hỏi bạn của mình có hiểu không. Bạn có thể nói “Do you get it”? Hoặc “Get it”?

Ngoài ra, có một thông tin rất hay mà Language Link Academic muốn chia sẻ với các bạn về ngữ cảnh sử dụng đặc biệt của cụm từ “Get it”. Đó là trong các môn thể thao như bóng chuyền, một người chơi có thể nói cụm từ “Get it” để phát tín hiệu cho đồng đội của anh ta biết rằng họ chịu trách nhiệm đánh bóng. Cụm từ này được sử dụng để báo hiệu đó là mệnh lệnh hoặc một lời khuyến khích. Ví dụ: Here comes the ball. Get it! (Bóng đến đây. Hãy đánh và chuyền bóng).

Mọi người cũng sử dụng “I get it” hoặc “I get that…” để bày tỏ sự đồng cảm với những vấn đề của ai đó. Hoặc để thừa nhận một ý kiến (đặc biệt nếu cá nhân họ không đồng ý).

Ví dụ: I get that you are upset, but it’s no excuse to break things. 

(Tôi hiểu rằng bạn đang buồn, nhưng không có lý do gì để phá vỡ mọi thứ)

Got it là cụm động từ ở thì quá khứ. 

Nó được sử dụng để nói với ai đó rằng bạn đã hiểu vấn đề mà họ nói. Ở khía cạnh khác, cụm từ này được sử dụng khi muốn ngắt lời giải thích dài dòng và lặp lại của một ai đó. Ví dụ khi mẹ bạn đang cố dạy hay phàn nàn bạn một điều gì đó, hãy nói “Got it” hay “I got it”, nghĩa là con hiểu rồi, con biết rồi.  

Cụm từ này cũng được sử dụng để xác định rằng bạn đã hiểu một nhiệm vụ nào đó được giao bởi sếp, hoặc bạn đã hiểu vấn đề được đặt ra trong cuộc họp. Ví dụ khi cấp trên yêu cầu bạn hoàn thành công việc được giao theo deadline. Bạn trả lời “Got it” (Đã hiểu, đã rõ). Như một lời khẳng định rằng bạn sẽ hoàn thành nó với toàn bộ khả năng của mình và đảm bảo xong đúng thời hạn được giao. 

Bên cạnh đó, cụm từ này cũng được sử dụng như một biểu hiện của sự ngạc nhiên. Khi một ý tưởng hoặc câu trả lời đột nhiên xuất hiện trong đầu bạn và làm bạn ngạc nhiên, bạn đã hiểu rồi! Ví dụ bạn đang hỏi hướng dẫn viên về ý nghĩa của thủ đô Hà Nội. Sau khi được họ giải thích, bạn vẫn chưa hiểu rõ và vẫn đang suy nghĩ về lời người hướng dẫn viên đã giải thích. Sau một thời gian, bạn chợt nghiệm ra điều gì đó và đã hiểu ý nghĩa. Bạn sẽ la lên “Oh, I got it!” (Ồ, tôi đã hiểu rồi).

Người ta cũng sử dụng “Got it” để thể hiện sự sở hữu tạm thời đối với một đối tượng hay đồ vật nào đó. Trong trường hợp này, trợ động từ thường xuất hiện cùng với quá khứ phân từ.

Ví dụ:

Who has the scissors? (Ai có kéo không?)

I’ve got it! (Tôi có nó).

Một số ví dụ tham khảo

VD1

A: Do you get what I’ve just told you?

Bạn có hiểu những gì tôi vừa nói với bạn không?

B: I get it, thanks.

Tôi hiểu rồi, cảm ơn.

VD2:

A: Do I need to say more?

(Tôi có cần nói thêm không)?

B: No, I get it!

(Không, tôi hiểu rồi!)

VD3:

A: Are you following the lecture?

(Em có đang theo dõi bài giảng không?)

B: Yes, I get it. 

(Vâng em hiểu rồi, thưa thầy).

VD4:

A: Do you need any more help?

(Bạn có cần thêm sự giúp đỡ nào không?)

B: No, I think I get it now.

Không. tôi nghĩ rằng bây giờ tôi ổn rồi. 

VD1:

A: You should not have done that without checking with me.

(Bạn không nên làm điều đó mà không kiểm tra với tôi)

B: I got it.

(Tôi hiểu rồi)

VD2:

A. “You’re going to have to studying more if you plan on passing your test.”

(Con sẽ phải học nhiều hơn nếu con muốn vượt qua kỳ kiểm tra)

B. “I got it.”

(Con hiểu rồi)

A. “I hope so. I don’t want you to fail the class.”

(Hy vọng vậy. Mẹ không muốn con thi rớt)

VD3:

A: This is an important report. I want you to finish it within 1 day.

(Đây là báo cáo quan trọng. Tôi muốn bạn hoàn thành nó trong vòng 1 ngày.)

B: I got it, boss.

(Tôi hiểu rồi, thưa sếp)

“Get it” và “Got it” là những cách diễn đạt linh hoạt, hữu ích thường xuất hiện trong cuộc trò chuyện thông thường.  Hầu hết người bản ngữ sử dụng chúng thay thế cho nhau để biểu thị sự hiểu biết. Trong các tình huống khác, hãy sử dụng bối cảnh của cuộc trò chuyện để quyết định xem bạn nên nói ở thì hiện tại hay quá khứ nhé. 

II. Giải mã ý nghĩa của cụm “You got it” trong tiếng Anh

Giải mã ý nghĩa của cụm You got it trong tiếng Anh

Giải mã ý nghĩa của cụm You got it trong tiếng Anh

“You got it” là một idioms hay thành ngữ rất hay được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh. Nó có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào từng ngữ cảnh. Bạn có thể sử dụng cụm từ này như một câu hỏi, một câu nói khích lệ, một câu trả lời khẳng định.

Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu về cách sử dụng của “You got it” nhé.

  • Được sử dụng để nói rằng bạn sẽ nhanh chóng thực hiện hoặc đáp ứng những gì mà ai đó đã yêu cầu bạn.

Ví dụ: 

“Would you get me a coffee?”

(Bạn có thể lấy cho tôi một cốc cà phê được không?)

Sure, you got it

(Chắc chắn rồi Tôi sẽ làm nó ngay cho bạn.)

  • Được sử dụng ở dạng câu hỏi để hỏi ai đó rằng họ đã hiểu chưa? Họ có hiểu những gì bạn nói không? 

Ví dụ:

There will be no The Robot until you clean your room – you got it?

(Mẹ sẽ không mua bất cứ con Robot nào cho con cho đến khi con dọn dẹp sạch sẽ phòng của mình. Con hiểu chưa?) 

  • Được sử dụng khi muốn bày tỏ sự ủng hộ, khuyến khích, động viên hoặc khẳng định điều gì đó. Trong ngữ cảnh khi chúng ta sử dụng “You got it!” như một câu cảm thán. Nó có thể có nghĩa là “Bạn đúng!” hoặc “Bạn sẽ có được những gì bạn muốn.

Ví dụ:

Student: I want the pink sticker.

(Học sinh: Em muốn một nhãn dán màu hồng)

Teacher: You got it!

(Giáo viên: Được rồi. Em sẽ có nó)

Ví dụ 2:

Keep running; you got it! 

(Hãy tiếp tục chạy đi. Bạn làm được)

  • Được sử dụng để nói rằng câu trả lời của bạn là chính xác.

Ví dụ:

Student: The answer is six.

(Học sinh: Đáp án là 6)

Teacher: You got it!

(Giáo viên: Câu trả lời chính xác)

  • Được sử dụng để nói “Không có chi” khi ai đó cảm ơn bạn về việc gì đó.

III. Một số cụm câu giao tiếp thông dụng đồng nghĩa khác 

Một số cụm câu giao tiếp thông dụng đồng nghĩa khác 

Một số cụm câu giao tiếp thông dụng đồng nghĩa khác

Ở phần mục này, Language Link Academic muốn chia sẻ thêm đến bạn một số cụm câu giao tiếp có thể được sử dụng để thay thế cho “I got it” hoặc “You got it” trong trường hợp ngữ cảnh phù hợp. Việc sử dụng này cũng có thể giúp bạn tránh những trường hợp lặp lại trong giao tiếp tiếng Anh.

Hãy cùng tham khảo thêm nhé

I got it You got it
I see. (Tôi hiểu rồi)
That makes sense (Điều này khá hợp lý)
It makes sense now (Bây giờ nó đã hợp lý)
It’s clear now (Bây giờ nó đã rõ ràng)
That’s it (Đúng vậy)
Exactly (Chính xác)
Perfect! (Qúa hoàn hảo)
Bingo! (Hoàn toàn chính xác)

Vậy là bài viết bên trên đã chia sẻ đến bạn rất nhiều thông tin về cụm từ “Got it” trong tiếng Anh. Hy vọng nó sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng để dùng trong giao tiếp ở ngữ cảnh phù hợp. 

Xem thêm:

Cấu trúc as a result trong tiếng Anh: Định nghĩa và cách sử dụng

Cách sử dụng result in và một số cụm từ đồng nghĩa khác

It was not until và cấu trúc đảo ngữ trong tiếng Anh

Bài tập viết lại câu với cấu trúc this is the first time

Tải xuống MIỄN PHÍ ngay
Bộ tài liệu học tốt tiếng Anh độc quyền của Language Link Academic (cập nhật 2020)!

Kiểm tra tiếng Anh miễn phí ngay cùng chuyên gia khảo thí đến từ Anh Quốc
& nhận những phần quà hấp dẫn!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Sử dụng "look forward to" sao cho chuẩn?

Sử dụng “look forward to” sao cho chuẩn?

Thư viện tiếng Anh 24.05.2024

Look forward to là một cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh, được ử dụng để thể hiện ự mong chờ, háo hức [...]

Đại từ phản thân – Reflexive pronouns trong tiếng Anh

Thư viện tiếng Anh 24.05.2024

Đại từ phản thân, hay còn gọi là đại từ tự ám chỉ, là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh Chúng đóng [...]
3 phút giỏi ngay Quy tắc OSASCOMP - Trật tự tính từ

3 phút giỏi ngay Quy tắc OSASCOMP – Trật tự tính từ

Thư viện tiếng Anh 26.04.2024

Trật tự tính từ trong tiếng Anh là quy tắc ắp xếp các tính từ đi kèm với danh từ để tạo nên một cụm danh từ [...]
Previous Next

Đăng ký tư vấn ngay!