Sự khác biệt giữa so that và such that trong tiếng Anh

Phân biệt cấu trúc so that và such that trong tiếng Anh

So that và such that là hai từ tiếng Anh thường bị nhiều người nhầm lẫn. Mặc dù nhìn chúng có vẻ giống nhau nhưng không có nghĩa là chúng sẽ có cùng cấu trúc hay chức năng. Có thể sẽ rất khó sử dụng 2 từ tiếng Anh này một cách thích hợp nếu bạn không biết bất cứ thông tin nào về chúng. Trong bài viết ngày hôm nay, Language Link Academic sẽ cung cấp đến bạn tất tần tật kiến thức ngữ pháp liên quan đến so that và such that. Qua đó, sẽ giúp bạn biết cách phân biệt và sử dụng chúng một cách chính xác.

I. Cấu trúc so that và such that trong tiếng Anh

Cấu trúc so that và such that trong tiếng Anh

Cấu trúc so that và such that trong tiếng Anh

1. Tìm hiểu về so that trong tiếng Anh

a. Định nghĩa

Liên từ so that được sử dụng rộng rãi trong ngữ pháp tiếng Anh để chỉ ra mục đích của một cái gì đó. Hoặc để đưa ra lời giải thích cho một cái gì đó. Một số định nghĩa của so that bao gồm:

  • Có ý nghĩa như in order that (để mà), dùng để nói về mục đích. 

Ví dụ.

I stopped so that you could catch up

(Tôi đã dừng lại để mà bạn có thể đuổi kịp)

We left a message with his neighbour so that he would know we’d called.

(Chúng tôi đã để lại tin nhắn cho hàng xóm của anh ấy, mục đích là để anh ấy biết chúng tôi đã gọi)

  • So that cũng mang ý nghĩa như “With the result that” (vì vậy, mang lại 1 kết quả gì đó).

Ví dụ:

The birds return every year around March, so that April is a good time to see them.

(Những con chim quay trở lại hàng năm vào khoảng tháng ba, vì vậy tháng tư là thời điểm tốt để xem chúng)

Mail the package now so that it will arrive on time.

(Gửi bưu kiện ngay bây giờ để nó có thể đến đúng giờ)

  • So …. that: So that được sử dụng một cách riêng rẻ, tách rời. Trạng từ so được theo sau bởi một tính từ. Có ý nghĩa là theo một cách nào đó. Hoặc theo một mức độ nào đó. 

Ví dụ:

The news is so good that it cannot be true.

(Tin tức tốt đến mức nó không thể là sự thật)

The line was so long that I could scarcely find the end of it

(Hàng dài đến nỗi tôi khó có thể tìm thấy điểm cuối của nó)

b. Cấu trúc

Cấu trúc so that

Clause 1 – action (Mệnh đề 1 – hành động) + so that + Clause 2 – purpose (Mệnh đề 2 – mục đích)

Ví dụ:

He decided to stay at home so that he could watch the match on TV.

(Anh ấy quyết định ở nhà để có thể xem trận đấu trên TV)

They are studying English every day so that their English can improve

(Họ đang học tiếng Anh mỗi ngày để tiếng Anh của họ có thể cải thiện)

Ở các ví dụ trên, chúng ta có thể thấy rằng, mệnh đề đứng trước so that cho thấy hành động của một ai đó và mệnh đề thứ 2 chỉ ra mục đích của hành động đó. Hành động của họ là học tiếng Anh mỗi ngày, mục đích là để cải thiện nó.

Cấu trúc so … that

Clause 1 (Mệnh đề 1) + so + adj/adv (tính từ/trạng từ) + that + Clause 2 (Mệnh đề 2)

Ví dụ:

The food was so good that we ate far too much

(Thức ăn ngon đến nỗi chúng tôi đã ăn quá nhiều)

The dress was so wonderfully designed that I couldn’t take my eyes off it

(Chiếc váy được thiết kế quá tuyệt vời khiến tôi không thể rời mắt khỏi nó)

c. Cách sử dụng

Chúng ta sử dụng so that như một mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả. Một liên từ liên kết 2 mệnh đề trong một câu. Trong đó, mệnh đề thứ nhất diễn tả 1 hành động hay 1 quyết định. Và mệnh đề thứ 2 chỉ ra kết quả hoặc mục đích của hành động đó. So that thường được sử dụng với các động từ khuyết thiếu như can, would, will, … 

Ví dụ:

I will save some money so that I can go on holiday

(Tôi sẽ tiết kiệm một số tiền để tôi có thể đi nghỉ dưỡng)

Chúng ta sử dụng so … that như một trạng từ chỉ mức độ. Để thể hiện nguyên nhân và mức độ mà nó ảnh hưởng.

Ví dụ:

The bag was so heavy that I could not lift it

(Cái túi quá nặng đến nỗi tôi không thể nhấc nó lên)

2. Tìm hiểu về such that trong tiếng Anh

a. Định nghĩa

Such that được tạo thành khi tính từ such được theo sau bởi liên từ that để biểu thị mức độ của kết quả. Nó được sử dụng để tạo sự nhấn mạnh vào một cái gì đó. Một số ý nghĩa của such that:

  • Chỉ mức độ (Đến mức, đến nỗi)

Ví dụ:

The security situation is such that Karzai almost never leaves his palace

(Tình hình an ninh đến mức Karzai hầu như không bao giờ rời khỏi cung điện của mình)

  • Such .. that: được sử dụng để nhấn mạnh nguyên nhân và ảnh hưởng của nó

Ví dụ:

He is such a bad-tempered person that no one can work with him for long.

(Anh ấy là một người nóng tính nên không ai có thể làm việc với anh ấy lâu dài)

It was such a long and difficult exam that I was completely exhausted at the end.

(Đó là một kỳ thi dài và khó đến nỗi tôi đã hoàn toàn kiệt sức vào phút cuối)

b. Cấu trúc

Cấu trúc such that:

Clause 1 (Mệnh đề 1) + such that + Clause 2 (Mệnh đề 2)

Ví dụ:

 

Cấu trúc such … that

S + tobe + such + a/an + Adj (tính từ) + danh từ số it + that + mệnh đề

Ví dụ:

It was such a great day that I couldn’t forget

(Đó là một ngày tuyệt vời mà tôi không thể quên)

This island is such a wonderful place that it attracts thousands of tourists every year.

Jill is such a kind girl that everybody loves her.

(Jill là một cô gái tốt bụng nên mọi người đều yêu mến cô ấy)

S + tobe + such + danh từ số nhiều/ danh từ không đếm được + that + mệnh đề

Ví dụ:

He has such interesting books that everybody wants to borrow.

(Anh ấy có những cuốn sách thú vị nên mọi người đều muốn mượn)

This restaurant has such delicious food that it’s always crowded with people.

(Nhà hàng này có đồ ăn rất ngon nên lúc nào cũng đông khách)

c. Cách sử dụng

Chúng ta sử dụng such that để chỉ mức độ mà một điều gì đó ảnh hưởng. Such that có thể nằm sau động từ to be và được sử dụng như một tính từ hoặc được sử dụng như một liên từ liên kết 2 mệnh đề trong một câu. 

Ví dụ:

The assault was fierce, such that he passed out and remembers nothing further of the attack

(Cuộc tấn công rất ác liệt, đến nỗi anh ta bất tỉnh và không nhớ gì thêm về cuộc tấn công)

The scale of public disquiet is such that the government has intimated that the redeployment has a limit of 30 days.

(Mức độ bất bình của công chúng lớn đến mức chính phủ đã phải cảnh báo rằng việc tái bố trí có giới hạn trong 30 ngày)

Chúng ta sử dụng such … that để thể hiện nguyên nhân và mức độ mà nó ảnh hưởng.

It was such an amazing sight that we’ll never forget it.

(Đó là một cảnh tượng tuyệt vời mà chúng tôi sẽ không bao giờ quên nó)

II. Sự khác nhau giữa so that và such that

Phân biệt so that và such that

Phân biệt so that và such that

Biết được sự khác biệt giữa so that và such that có thể giúp bạn cải thiện kiến thức ngữ pháp tiếng Anh của mình. Ngữ pháp thường gây khá nhiều khó khăn cho người học. Điều này chủ yếu là vì có một số đặc điểm ngữ pháp gây nhầm lẫn do một vài điểm tương đồng. Như sự giống nhau về chính tả hoặc cách phát âm. Điển hình như so that và such that. Chúng có thể bị nhầm lẫn và được sử dụng thay thế cho nhau một cách sai lầm. 

Vậy chúng có gì khác nhau?

• So that và such that khác nhau về hình thức; so là một trạng từ được theo sau bởi liên từ trong khi such là một tính từ được theo sau bởi cùng một liên từ.

• So that biểu thị mục đích hoặc tác dụng của một cái gì đó hoặc nó mang ý nghĩa “để mà, để” trong khi such that nhấn mạnh vào cách thức hoặc mức độ, mang nghĩa là “đến nối mà, đến mức mà”.

• So được theo sau bởi một tính từ trong đó nó đóng vai trò bổ ngữ trong khi such được theo sau bởi mạo từ+dạng danh từ trong đó nó đóng vai trò là thành phần nhấn mạnh.

Qua sự so sánh trên, ta có thể thấy rằng so that và such that là hai cụm từ có vẻ giống nhau nhưng lại khác biệt rõ rệt trong ngữ pháp tiếng Anh.

III. Bài tập vận dụng

Bài tập vận dụng để bạn có thể hiểu hơn về kiến thức ngữ pháp này

Bài tập vận dụng để bạn có thể hiểu hơn về kiến thức ngữ pháp này

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

1. It was ……….. dark that I couldn’t see her face.

2.t was …….  a beautiful meteor storm that we watched it all night

3. Most TV programmes are …………… boring that nobody watches them.

4. We had …………… a horrible day that we felt depressed.

5.  I am cutting the cake into many pieces …………… everyone can get a piece.

6. It is too late ……………. we can not marry

7. Demand is ………….  it is beginning to fill capacity quite sharply.

8. My son went to bed early yesterday …………  he could get up on time this morning.

9. The impact was …………. hundreds and hundreds of birds were incinerated

10. The boy asked …………. a foolish question that everybody laughed at him.

Đáp án

1. so

2. such

3. so

4. such

5. so that

6. so that

7. such that

8. so that

9. such that

10. such

Việc phân biệt so that và such that có thể khiến bạn gặp khá nhiều khó khăn. Đặc biệt, ngoài việc học thuộc các cấu trúc của so that và such that. Có một số câu bạn cần phải có vốn từ vựng để hiểu hết ý nghĩa của cả câu. Khi đó, bạn mới có thể sử dụng đúng so that hay such that. Do đó, để nắm vững cấu trúc so that và such that hơn, các bạn hãy làm thật nhiều bài tập để giúp phản xạ tốt hơn. Và đừng quên trau dồi vốn từ vựng của mình nữa nhé.

Xem thêm:

5 phút giúp bạn dễ dàng phân biệt latter và later trong tiếng Anh

Làm thế nào để phân biệt cách dùng by the time và when

Những kiến thức cần nắm về cấu trúc not only but also

Tải xuống MIỄN PHÍ ngay
Bộ tài liệu học tốt tiếng Anh độc quyền của Language Link Academic (cập nhật 2020)!

Kiểm tra tiếng Anh miễn phí ngay cùng chuyên gia khảo thí đến từ Anh Quốc
& nhận những phần quà hấp dẫn!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Học cấu trúc wish trong 1 nốt nhạc

Học cấu trúc wish trong 1 nốt nhạc

Thư viện tiếng Anh 20.02.2024

Trong tiếng Anh, từ "wi h" không chỉ đơn thuần là một từ vựng mà còn là một cấu trúc ngữ pháp linh hoạt Cấu trúc [...]
Talk about your hobby | Từ vựng, cấu trúc và bài mẫu IELTS Speaking Part 1&2

Talk about your hobby | Từ vựng, cấu trúc và bài mẫu IELTS Speaking Part 1&2

Thư viện tiếng Anh 20.02.2024

"Talk about your hobby: là một chủ đề phổ biến trong các cuộc trò chuyện và nó cung cấp một cơ hội tuyệt vời để [...]

“That”: Cấu trúc và cách dùng

Thư viện tiếng Anh 20.02.2024

Cấu trúc ngữ pháp và cách ử dụng của từ "that" trong tiếng Anh đóng một vai trò quan trọng trong việc xây dựng câu [...]
Previous Next

Đăng ký tư vấn ngay!