50 cách để nói chúc may mắn tiếng Anh ấn tượng nhất

“Good luck” là cụm từ “chúc may mắn tiếng Anh” thường hay được sử dụng nhất để nói với ai đó rằng chúng ta chúc họ những điều tốt lành. Tuy nhiên, việc sử dụng thường xuyên từ ngữ này có thể mang lại một sự tẻ nhạt. Bạn có muốn truyền tải sự động viên và quan tâm đến mọi người theo những cách hấp dẫn và sống động hơn không? Trong bài viết ngày hôm nay, Language Link Academic sẽ giúp bạn khai thác vô vàn cách “chúc may mắn tiếng Anh” đến mọi người. Hãy cùng theo dõi bài viết nhé.

50 câu chúc may mắn tiếng Anh ấn tượng nhất động viên người thân, bạn bè

50 câu chúc may mắn tiếng Anh ấn tượng nhất động viên người thân, bạn bè

50 câu chúc may mắn tiếng Anh ấn tượng nhất động viên người thân, bạn bè

1. Break a leg 

(Là một thành ngữ tiếng Anh điển hình được sử dụng trong sân khấu hoặc các nghệ thuật biểu diễn khác để cầu chúc một người biểu diễn “may mắn”)

2. Knock ‘em dead

(Sử dụng khi muốn động viên ai đó biểu diễn hoặc chơi tốt nhất có thể để chiếm được sụ ngưỡng mộ, tình cảm của người xem)

3 You’ll do great

(Bạn sẽ hoàn thành nó tốt thôi – Câu chúc may mắn tiếng Anh thể hiện niềm tin của mình rằng bạn mình sẽ đạt được chiến thắng)

4. Fingers crossed

(Là lời nói và cử chỉ đan chéo hai ngón tay vào nhau, được sử dụng để cầu may mắn. Cầu xin đấng tôi bảo vệ, mang lại may mắn cho bản thân hoặc người mình quan tâm)

5. I hope everything will be all right

(Tôi hy vọng mọi thứ sẽ trở nên tốt hơn với bạn)

6. Wishing you the best of luck in your new role

(Chúc bạn may mắn và có được những điều tốt nhất trong vai trò mới của mình)

7. Wishing you lots of luck

(Cầu mong rất nhiều điều may mắn sẽ đến với bạn)

8. I hope things will turn out fine

(Tôi hy vọng mọi thứ sẽ trở nên tuyệt vời)

9  I hope things will work out all right

(Câu chúc may mắn tiếng Anh muốn nói dù trong bất kỳ tình huống hoặc hoàn cảnh tiêu cực nào. Cuối cùng chúng sẽ được cải thiện và trở nên tốt đẹp hơn)

10. May the force be with you

(Nghĩa là mạnh mẽ lên. Đây là câu chúc may mắn tiếng Anh mang ý nghĩa tạo động lực cho cá nhân, nhóm hoặc tổ chức. Với hy vọng họ sẽ cố gắng, tích cực hơn để đạt được nhiều may mắn trong cuộc sống)

11. All the best to you

(Chúc mọi điều may mắn nhất đến với bạn)

12. Go get them, tiger!

(Một cụm từ chúc may mắn tiếng Anh mang ý nghĩa khuyến khích, khích lệ bạn bè khi họ đối mặt với một số hoạt động mang tính cạnh tranh)

13. Many blessings to you

(Cầu cho nhiều phước lành sẽ đến với bạn)

14. Make good choices

(Vừa là câu chúc may mắn tiếng Anh vừa là lời khuyên cho người bạn của mình. Ý câu nói này muốn nhắn nhủ bạn mình rằng “những lựa chọn tốt là những quyết định giúp bạn đi theo hướng mà bạn muốn đi. Bạn chỉ có thể đưa ra lựa chọn tốt cho chính mình nếu bạn biết chính mình”)

15. I hope you win!

(Tôi hy vọng bạn sẽ dành được chiến thắng)

16. Come back a legend!

(Legend chỉ về một điều gì đó đã trở nên nổi tiếng và được nhiều người biết đến. Come back a legend nghĩa là hãy trở lại là một huyền thoại như trước đây nhé)

17. Be ever vigilant, my friend.

(Hãy luôn luôn cẩn thận, để ý mọi thứ. Đặc biệt là nguy hiểm có thể xảy ra nhé, bạn tôi. Lời nhắc nhở, hy vọng bạn mình sẽ không gặp phải những điều kém may mắn)

18. Fight on!

(Tiếp tục dành chiến thắng nhé)

19. Here’s a four-leaf clover.

(Đây là cỏ bốn lá. Như một ngôi sao tượng trưng cho sự may mắn)

Cỏ ba lá - Biểu tượng của sự may mắn

Cỏ ba lá – Biểu tượng của sự may mắn

20. You’re born for this

(Bạn được sinh ra cho điều này. Ý muốn nói bạn sinh ra để nhận được sự may mắn và chiến thắng)

21. You can do it

(Bạn có thể làm được mà)

22. I hope it all goes well!

(Tôi hy vọng mọi thứ diễn ra tốt đẹp)

23. Have a blast!

(Tôi hy vọng bạn có một khoảng thời gian tốt đẹp để tận hưởng chiến thắng, hạnh phúc của chính mình)

24. May luck be in your favor

(Hy vọng may mắn sẽ luôn luôn ủng hộ bạn)

25. I’m pretty confident that you’ll do well.

(Tôi hoàn toàn tự tin rằng bạn sẽ làm tốt)

26. Press your thumbs together

(Ở Đức, hay sử dụng cụm từ này để chúc ai đó may mắn. Kèm theo đó là hành động giơ nắm đấm lên và cho bạn thấy rằng họ đang ủng hộ và tin tưởng bạn sẽ làm được)

27. Call on a higher power.

(Cầu trời phù hộ cho bạn gặp may mắn)

28. May all of your efforts yield a positive outcome.

(Cầu cho tất cả những nỗ lực của bạn sẽ mang lại một kết quả tích cực)

29. Win big time!

(Hãy giành thắng lợi lớn nhé)

30. Live long an prosper.

(Khi ai đó chào bạn bằng câu này. Họ muốn nói với bạn rằng học hy vọng bạn sẽ sống thật tốt và mong rằng họ sẽ gặp lại bạn sau một khoảng thời gian)

31. Go forth and conquer.

(Hãy tiến về phía trước, không ngừng tiến bộ và chinh phục mọi thứ. Đây như một lời khích lệ người khác hành động)

32. Take home the crown!

(Câu chúc may mắn tiếng Anh này có ý nghĩa là giành chiến thắng hoặc đạt được chiến thắng và mang vương miện về nhà)

33. Remember me when you’re famous!

(Hãy nhớ tôi khi bạn trở nên nổi tiếng nhé)

34. Knock on wood.

(Như một lời tuyên bố, lời nói tự tin rằng may mắn sẽ tiếp tục đến với người đó)

35. Believe in yourself and make it happen.

(Hãy tin vào chính mình và thực hiện điều đó nhé)

36. Have fun storming the castle!

(Nếu bạn nói điều này với một ai đó. Nghĩa là bạn đang muốn nói với họ rằng hãy vui vẻ, hạnh phúc với những gì đang làm. Hay còn là một cách khác để nói rằng chúc bạn may mắn khi thực hiện những việc đó)

37. To infinity and beyond!

(Ý muốn nói bạn có nhiều khả năng vô hạn và sẽ đi xa hơn nữa, gặt hái được nhiều thành công)

38. Bring home the trophy.

(Ý muốn nói nhiệm vụ của bạn là hãy mang chiếc cúp mà bạn xứng đáng được nhận về nhà)

39. Do yourself justice.

(Đây là câu chúc may mắn tiếng Anh muốn truyền tải thông điệp rằng hãy tin tưởng ở bạn, và bạn sẽ làm được mọi điều tốt nhất có thể)

40. Successfully pull off the heist!

(Luôn luôn nắm bắt mọi thứ và thành công trong việc thực hiện bất cứ điều gì nhé)

41. Hang in there, it’s all going to be all right!

(Đừng bỏ cuộc, hãy bất chấp mọi khó khăn. Rồi mọi thứ sẽ ổn và trở nên tốt đẹp hơn)

42. May your roads always be smooth, and your burdens always be light.

(Hy vọng con đường mà bạn đi luôn luôn bằng phẳng. Và mọi gánh nặng của bạn đều trở nên nhẹ nhàng)

43. May the forces of evil be nowhere near your path to success.

(Hy vọng các thế lực xấu xa sẽ không ở gần con đường đi tới thành công của bạn)

44. Go, make a difference!

(Hãy tiếp tục đi lên và tạo ra sự khác biệt)

45. As you go forward, always remember that I am your biggest fan.

(Khi bạn tiến về phía trước, hãy luôn nhớ rằng tôi là người hâm mộ lớn nhất của bạn)

46. May your faith guide you in whatever you do.

(Hy vọng niềm tin sẽ dẫn đường cho bạn trong bất cứ điều gì mà bạn làm)

47. May the winds of fortune always blow in your favor.

(Hy vọng những cơn gió may mắn luôn mang đến cho bạn những điều tốt đẹp)

48. Smooth sailing friend!

(Thuận buồm xuôi gió nhé bạn tôi)

Hy vọng mọi điều may mắn nhất sẽ đến với bạn

Hy vọng mọi điều may mắn nhất sẽ đến với bạn

49. Do NOT be afraid of pressure. Always remember, pressure is what turns coal into diamonds.

(Đừng sợ áp lực. Hãy luôn luốn nhớ rằng áp lực chính là chìa khóa tạo nên kim cương)

50. May you easily access all the information you have stored in your brain.

(Hy vọng rằng bạn có thể dễ dàng truy cập tất cả những thông tin bạn có được trong bộ não của bạn)

Trên đây là 50 câu chúc may mắn tiếng Anh mà bạn có thể sử dụng để dành cho bạn bè hoặc người thân của bạn những lời tốt đẹp nhất. Hoặc động viên, khuyến khích họ mạnh mẽ hơn để vượt qua những khó khắn sắp tới. Và đạt được những thành tựu lớn. Hy vọng chúng sẽ hữu ích cho bạn.

Xem thêm:

Top những caption chúc mừng sinh nhật tiếng Anh đầy ý nghĩa

Những câu chúc tết 2023 bằng tiếng Anh đầy sâu sắc và ý nghĩa

Những caption tiếng Anh sâu lắng làm nổi bật cho story của bạn

20 câu thành ngữ tiếng Anh thường gặp trong giao tiếp hàng ngày

40 caption thả thính tiếng Anh siêu đáng yêu dành cho Gen Z

Tải xuống MIỄN PHÍ ngay
Bộ tài liệu học tốt tiếng Anh độc quyền của Language Link Academic (cập nhật 2020)!

Kiểm tra tiếng Anh miễn phí ngay cùng chuyên gia khảo thí đến từ Anh Quốc
& nhận những phần quà hấp dẫn!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Sử dụng "look forward to" sao cho chuẩn?

Sử dụng “look forward to” sao cho chuẩn?

Thư viện tiếng Anh 24.05.2024

Look forward to là một cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh, được ử dụng để thể hiện ự mong chờ, háo hức [...]

Đại từ phản thân – Reflexive pronouns trong tiếng Anh

Thư viện tiếng Anh 24.05.2024

Đại từ phản thân, hay còn gọi là đại từ tự ám chỉ, là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh Chúng đóng [...]
3 phút giỏi ngay Quy tắc OSASCOMP - Trật tự tính từ

3 phút giỏi ngay Quy tắc OSASCOMP – Trật tự tính từ

Thư viện tiếng Anh 26.04.2024

Trật tự tính từ trong tiếng Anh là quy tắc ắp xếp các tính từ đi kèm với danh từ để tạo nên một cụm danh từ [...]
Previous Next

Đăng ký tư vấn ngay!